THỜI GIAN: THỨ 6 - NGÀY 23/10/2026 13H00 - 17H00GIẢI CỜ VUA - THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NAM KHỐI 45|
Darrera actualització23.10.2026 11:32:00, Creador/Darrera càrrega: Cờ Vua Miền Trung
| Selecció del torneig | Danh sách đăng ký Nữ khối 123, Nam khối 123 Nữ khối 45, Nam khối 45 |
| Selecciona paràmetres | No se'n mostren els detalls del torneig, No se'n mostren senyeres
, Link tournament to the tournament calendar |
| Vista d'un equip | VIE |
| Overview for groups | U11 |
| Llistes | Rànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris |
| Taula creuada de classificació final després de 5 rondes, Taula creuada pel rànquing inicial |
| Aparellaments per taulers | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , Sense emparellar |
| Classificació després de | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Excel i impressió | Exporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes |
| |
|
Rànquing inicial
| Núm. | | Nom | FED | Bdld | Gr | Club/Ciutat |
| 1 | | Đỗ, Nguyễn Anh Quân | VIE | | U11 | 5*4 |
| 2 | | Hà, Phước Quang Minh | VIE | | U11 | 4*5 |
| 3 | | Hồ, Đức Đạt | VIE | | U11 | 5*8 |
| 4 | | Huỳnh, Thanh Hưng | VIE | | U11 | 5*7 |
| 5 | | Ngô, Phú Anh Khôi | VIE | | U11 | 4*2 |
| 6 | | Ngô, Văn Nghĩa | VIE | | U11 | 4*3 |
| 7 | | Ngô, Văn Trí | VIE | | U11 | 4*7 |
| 8 | | Nguyễn, Đình Hoàng Thiên | VIE | | U11 | 5*11 |
| 9 | | Nguyễn, Đình Quốc Hưng | VIE | | U11 | 4*4 |
| 10 | | Nguyễn, Hoàng Long | VIE | | U11 | 4*9 |
| 11 | | Nguyễn, Thành Phúc | VIE | | U11 | 4*12 |
| 12 | | Nguyễn, Trí Kiên | VIE | | U11 | 5*5 |
| 13 | | Nguyễn, Văn Long | VIE | | U11 | 5*2 |
| 14 | | Nguyễn, Vũ Phong | VIE | | U11 | 5*3 |
| 15 | | Phạm, Ngọc Trung Kiên | VIE | | U11 | 5*1 |
| 16 | | Phan, Phước Sang | VIE | | U11 | 5*12 |
| 17 | | Trần, Cảnh Đăng Khoa | VIE | | U11 | 5*9 |
| 18 | | Trần, Cảnh Gia Bảo | VIE | | U11 | 5*10 |
| 19 | | Trần, Đoàn Anh Quân | VIE | | U11 | 4*1 |
| 20 | | Trần, Thế Đạt | VIE | | U11 | 4*8 |
| 21 | | Trần, Thế Lực | VIE | | U11 | 5*6 |
| 22 | | Từ, Minh Khang | VIE | | U11 | 4*11 |
| 23 | | Võ, Công Thiên Phú | VIE | | U11 | 4*10 |
| 24 | | Võ, Văn Khôi | VIE | | U11 | 4*6 |
|
|
|
|