THỜI GIAN: THỨ 6 - NGÀY 23/10/2026 13H00 - 17H00GIẢI CỜ VUA - THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NỮ KHỐI 45|
最后更新23.10.2026 11:36:02, 创建者/最新上传: Cờ Vua Miền Trung
| 比赛选择 | Danh sách đăng ký Nữ khối 123, Nam khối 123 Nữ khối 45, Nam khối 45 |
| 参数选择 | 没有比赛详细资料, 隐藏国旗
, 比赛日历链接 |
| 团队浏览 | VIE |
| 分组浏览 | G11 |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 5 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮/5 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
| |
|
赛前排序表
| 序号 | | 姓名 | 协会 | Bdld | 协会 | 俱乐部/城市 |
| 1 | | Đặng, Ngọc Vy Khanh | VIE | | G11 | 4*1 |
| 2 | | Đinh, Thị Kim Nguyên | VIE | | G11 | 4*11 |
| 3 | | Huỳnh, Ngọc Minh Khuê | VIE | | G11 | 4*7 |
| 4 | | Huỳnh, Thiên Thư | VIE | | G11 | 4*3 |
| 5 | | Lê, Bảo Yến | VIE | | G11 | 5*9 |
| 6 | | Lê, Hà Bảo Ngọc | VIE | | G11 | 4*9 |
| 7 | | Lê, Nguyễn Gia Khanh | VIE | | G11 | 5*6 |
| 8 | | Lương, Hoàng Thảo Nhiên | VIE | | G11 | 4*6 |
| 9 | | Lương, Ngọc Nhã Uyên | VIE | | G11 | 5*4 |
| 10 | | Nguyễn, Hoàng Yến | VIE | | G11 | 4*2 |
| 11 | | Nguyễn, Huỳnh An Nhiên | VIE | | G11 | 5*1 |
| 12 | | Nguyễn, Lê Khả Hân | VIE | | G11 | 4*12 |
| 13 | | Nguyễn, Minh Thư | VIE | | G11 | 5*7 |
| 14 | | Nguyễn, Ngọc Đan San | VIE | | G11 | 5*8 |
| 15 | | Nguyễn, Ngọc Huyền | VIE | | G11 | 5*3 |
| 16 | | Nguyễn, Ngọc Thiên Ân | VIE | | G11 | 4*5 |
| 17 | | Nguyễn, Ngọc Uyên Nhi | VIE | | G11 | 5*2 |
| 18 | | Nguyễn, Tăng Hữu Tuệ | VIE | | G11 | 5*12 |
| 19 | | Nguyễn, Thị Kim Ngân | VIE | | G11 | 5*5 |
| 20 | | Phạm, Xuân Thiên Hà | VIE | | G11 | 4*8 |
| 21 | | Tăng, Ngọc Gia Hân | VIE | | G11 | 4*10 |
| 22 | | Trần, Phạm Nguyên Ngọc | VIE | | G11 | 5*11 |
| 23 | | Võ, Hương Giang | VIE | | G11 | 5*10 |
| 24 | | Võ, Phạm Lâm Nhi | VIE | | G11 | 4*4 |
|
|
|
|