THỜI GIAN: THỨ 6 - NGÀY 23/10/2026 13H00 - 17H00GIẢI CỜ VUA - THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NAM KHỐI 123|
Última Atualização21.10.2026 05:19:23, Criado por / Última atualização: Cờ Vua Miền Trung
| Selecção de torneio | Danh sách đăng ký Nữ khối 123, Nam khối 123 Nữ khối 45, Nam khối 45 |
| Selecção de parâmetros | não mostrar detalhes do torneio, não mostrar bandeiras
, Ligação com calendário de torneios |
| Vista geral de equipa | VIE |
| Visão geral dos grupos | U9 |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário |
| Emparceiramentos por tabuleiro | Rd.1/5 , não emparceirado |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
| |
|
Ranking inicial
| Nº. | | Nome | FED | Prov. | Gr | Clube/Cidade |
| 1 | | Đặng, Vũ Gia Bảo | VIE | | U9 | 3*4 |
| 2 | | Đỗ, Minh Hiếu | VIE | | U9 | 2*3 |
| 3 | | Dương, Hiển Minh Tuấn | VIE | | U9 | 1*12 |
| 4 | | Dương, Phan Hiển Kiên | VIE | | U9 | 2*4 |
| 5 | | Hồ, Trung Hoàng | VIE | | U9 | 1*9 |
| 6 | | Lê, Đăng Khoa | VIE | | U9 | 2*9 |
| 7 | | Lê, Nguyên Thịnh | VIE | | U9 | 1*10 |
| 8 | | Lê, Quang Hiếu | VIE | | U9 | 1*7 |
| 9 | | Lê, Tôn Hoàng Lâm | VIE | | U9 | 2*1 |
| 10 | | Lê, Trần Gia Hưng | VIE | | U9 | 3*1 |
| 11 | | Lê, Vĩnh Minh Ân | VIE | | U9 | 1*2 |
| 12 | | Lưu, Minh Triết | VIE | | U9 | 1*8 |
| 13 | | Nguyễn, Đỗ Hưng | VIE | | U9 | 3*5 |
| 14 | | Nguyễn, Đức Nhật Minh | VIE | | U9 | 2*6 |
| 15 | | Nguyễn, Hữu Phúc Nguyên | VIE | | U9 | 3*3 |
| 16 | | Nguyễn, Nhật Hưng | VIE | | U9 | 3*7 |
| 17 | | Nguyễn, Nho Minh Khang | VIE | | U9 | 1*5 |
| 18 | | Nguyễn, Phạm An Khang | VIE | | U9 | 1*11 |
| 19 | | Nguyễn, Quốc Bảo | VIE | | U9 | 3*6 |
| 20 | | Nguyễn, Thái Khang | VIE | | U9 | 2*11 |
| 21 | | Nguyễn, Thái Phước Thịnh | VIE | | U9 | 3*10 |
| 22 | | Nguyễn, Thiên Phúc | VIE | | U9 | 3*9 |
| 23 | | Phạm, Quốc Thiên Minh | VIE | | U9 | 1*3 |
| 24 | | Phạm, Xuân Mạnh | VIE | | U9 | 2*5 |
| 25 | | Tạ, Văn Gia Huy | VIE | | U9 | 3*11 |
| 26 | | Thái, Bá Minh Khang | VIE | | U9 | 2*2 |
| 27 | | Thân, Minh Khôi | VIE | | U9 | 2*7 |
| 28 | | Trần, Cảnh Bảo Nguyên | VIE | | U9 | 2*10 |
| 29 | | Trần, Cảnh Đông Quân | VIE | | U9 | 2*8 |
| 30 | | Trần, Gia Khánh | VIE | | U9 | 3*2 |
| 31 | | Trần, Hoàng Trung | VIE | | U9 | 1*1 |
| 32 | | Trần, Minh Đạt | VIE | | U9 | 1*6 |
| 33 | | Trần, Minh Khang | VIE | | U9 | 1*4 |
| 34 | | Võ, Quốc Đạt | VIE | | U9 | 3*8 |
|
|
|
|