THỜI GIAN: THỨ 6 - NGÀY 23/10/2026 13H00 - 17H00GIẢI CỜ VUA - THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NỮ KHỐI 123|
Senast uppdaterad23.10.2026 11:38:31, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
| Val av turnering | Danh sách đăng ký Nữ khối 123, Nam khối 123 Nữ khối 45, Nam khối 45 |
| Val av parametrar | dölj turneringsinformation, dölj flaggor
, Länka turnering i turneringskalender |
| Översikt för lag | VIE |
| Overview for groups | G9 |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 5 ronder, Korstabell, efter startnummer |
| Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , ej inlottad |
| Ställning efter | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
| |
|
Startlista
| Nr. | | Namn | Nation | Bdld | Gr | Klubb |
| 1 | | Bùi, Phạm Ngân Hà | VIE | | G9 | 1*7 |
| 2 | | Bùi, Phương Nhi | VIE | | G9 | 1*9 |
| 3 | | Đào, Nguyễn Bảo Nhi | VIE | | G9 | 3*5 |
| 4 | | Đinh, Tuệ Như | VIE | | G9 | 1*4 |
| 5 | | Đỗ, Ý Nhi | VIE | | G9 | 3*3 |
| 6 | | Hồ, Hà My | VIE | | G9 | 3*7 |
| 7 | | Trương, Khánh Nhật Vi | VIE | | G9 | 1*1 |
| 8 | | Huỳnh, Ngọc Bảo Yến | VIE | | G9 | 1*3 |
| 9 | | Huỳnh, Ngọc Nhã Phương | VIE | | G9 | 3*4 |
| 10 | | Lê, Hồng Anh | VIE | | G9 | 3*6 |
| 11 | | Lê, Hồng Hải Yến | VIE | | G9 | 3*11 |
| 12 | | Lê, Vũ Bảo Phương | VIE | | G9 | 2*4 |
| 13 | | Mạc, Nguyễn Mai Quyên | VIE | | G9 | 3*2 |
| 14 | | Nguyễn, Hà My | VIE | | G9 | 1*5 |
| 15 | | Nguyễn, Hoài My | VIE | | G9 | 2*8 |
| 16 | | Nguyễn, Hoàng Gia Hân | VIE | | G9 | 1*2 |
| 17 | | Nguyễn, Hoàng Ngân Giang | VIE | | G9 | 1*8 |
| 18 | | Phạm, Minh Hằng | VIE | | G9 | 2*1 |
| 19 | | Nguyễn, Ngân Giang | VIE | | G9 | 3*10 |
| 20 | | Nguyễn, Ngọc Linh Chi | VIE | | G9 | 2*5 |
| 21 | | Nguyễn, Ngọc Minh Khuê | VIE | | G9 | 2*2 |
| 22 | | Nguyễn, Nhật Huyền | VIE | | G9 | 2*9 |
| 23 | | Nguyễn, Phương Trà | VIE | | G9 | 1*6 |
| 24 | | Nguyễn, Thị Mỹ Dung | VIE | | G9 | 2*10 |
| 25 | | Nguyễn, Thị Thu Huyền | VIE | | G9 | 2*3 |
| 26 | | Nguyễn, Trần Phương Đông | VIE | | G9 | 2*11 |
| 27 | | Tăng, Thị Thanh Xuân | VIE | | G9 | 1*10 |
| 28 | | Trần, Ngọc Bảo Hân | VIE | | G9 | 1*12 |
| 29 | | Trần, Nguyễn Yên Đan | VIE | | G9 | 3*9 |
| 30 | | Trần, Tuệ Nhi | VIE | | G9 | 1*11 |
| 31 | | Trịnh, Ngọc Tâm Nhi | VIE | | G9 | 3*1 |
| 32 | | Trương, Quỳnh Nhi | VIE | | G9 | 2*6 |
| 33 | | Võ, Nhật Hạ | VIE | | G9 | 3*8 |
|
|
|
|