Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Torneo Intersabes Categoria Femenil Deportiva del Estado 2026

Cập nhật ngày: 21.10.2026 02:25:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luis Gerardo Ramírez Rico

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SN Isidro (Vesp) (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
11,0MEX1111441000
21,0MEX1100241000
31,0MEX1111441000
41,0MEX0000041000
  2. Piscina (Matutino) (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
11,0MEX1011341000
21,0MEX1001241000
31,0MEX0010141000
41,0MEX1111441000
  3. Vergel (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
11,0MEX010131000
21,0MEX111331000
31,0MEX111331000
41,0MEX010131000
  4. SN Conde (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
11,0MEX0100141000
21,0MEX1110341000
31,0MEX1001241000
41,0MEX1110341000
  5. Jerez (Matutino) (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
11,0MEX0100141000
21,0MEX0111341000
31,0MEX1000141000
41,0MEX+101341000
  6. La Soledad (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
11,0MEX110231000
21,0MEX001131000
31,0MEX000031000
41,0MEX011231000
  7. Leon ll (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
11,0MEX000031000
21,0MEX001131000
31,0MEX001131000
41,0MEX101231000
  8. Sauz Seco (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
11,0MEX1011341000
21,0MEX1000141000
31,0MEX0110241000
41,0MEX-001141000
  9. 21 Marzo Vesp (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
11,0MEX001131000
21,0MEX000031000
31,0MEX110231000
41,0MEX000031000