Pieteikumi uz e-pastu alex.pakula@gmail.com līdz 2026.g. 12. novembrim⬜️ “Superšahiste - 2026 B“ ⬛️ (2014. un jaun.) 14.-15.11.2026. Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:34:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, Nolikums, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | I | Surunova, Gabriela | 11641118 | LAT | 1636 | w | U10 | RŠS / Rīga |
| 2 | | II | Zalite, Viktorija Amina | 11642645 | LAT | 1560 | w | U12 | RBJC Daugmale / Rīga |
| 3 | | II | Aile, Paula | 11641762 | LAT | 1475 | w | U12 | RŠS / Rīga |
| 4 | | II | Zeigermahere, Liora | 11634316 | LAT | 1458 | w | U12 | RBJC Daugmale / Rīga |
| 5 | | II | Firksere, Amelija | 11648872 | LAT | 1439 | w | U10 | Jūrmala Chess |
| 6 | | II | Stepanova, Kira | 11658100 | LAT | 1415 | w | U10 | RŠS / Rīga |
| 7 | | II | Vinogradova, Kristina | 11651270 | LAT | 0 | w | U10 | RŠS / Rīga |
| 8 | | III | Strekalova, Laura | 11651970 | LAT | 0 | w | U08 | RŠS / Rīga |
| 9 | | IV | Arinkina, Ariana | 11655194 | LAT | 0 | w | U12 | RŠS / Rīga |
| 10 | | IV | Reicere, Mihala | 11657251 | LAT | 0 | w | U10 | REVS / Rīga |
|
|
|
|