Мальчики 2011-2012 года рожденияЧемпионат города Самарканда 2026 - Мальчики до 16 лет | Liên đoàn | Uzbekistan ( UZB ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Эргашев Ильхом |
| Tổng trọng tài | Вахидов Манучер |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 минут на всю партию с добавлением 30 секунд за каждый ход |
| Địa điểm | Samarkand |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/21 |
| Rating trung bình / Average age | 1000 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.10.2026 15:26:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daler
| Giải/ Nội dung | Мальчики до 6 лет, Девочки до 6 лет Мальчики до 8 лет, Девочки до 8 лет Мальчики до 10 лет, Девочки до 10 лет Мальчики до 12 лет, Девочки до 12 лет Мальчики до 14 лет, Девочки до 14 лет Мальчики до 16 лет, Девочки до 16 лет Мальчики до 18 лет, Девочки до 18 лет |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| , Thống kê chung |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | Tên |
| 1 | Abdulatifov, Muhammadali |
| 2 | Abduvaxobov, Aliaskar |
| 3 | Baxtiyorov, Behruz |
| 4 | Baxtiyorov, Husan |
| 5 | Davronov, Javlonxon |
| 6 | Faxriddinov, Shoxjahon |
| 7 | Faxritdinov, Azamat |
| 8 | Jurabekov, Jonibek |
| 9 | Muxitdinov, Ardasher |
| 10 | Norqug`onov, Fayozbek |
| 11 | O`lmasov, Iskandar |
| 12 | Orzikulov, Sanjar |
| 13 | Qamarov, Sardor |
| 14 | Qurbonov, Murod |
| 15 | Raxmatov, Bekbudjon |
| 16 | Rustamzoda, Manuchehr |
| 17 | Saidmadiev, Saidumarxon |
| 18 | Shamsiev, Javlonbek |
| 19 | Urazov, Amirjon |
| 20 | Xamrokulov, Islombek |
| 21 | Xolboev, Shoxrux |
| 22 | Yarashov, Bekzodjon |
|
|
|
|