10. Ettevõtete male Cập nhật ngày: 22.10.2026 19:05:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eesti Maleliit
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | EST | Estonia | 52 |
| 2 | FID | FIDE | 1 |
| Tổng cộng | | | 53 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 13 | 0 | 11 | 2 | 26 |
| 2 | 13 | 1 | 12 | 0 | 26 |
| 3 | 11 | 2 | 13 | 0 | 26 |
| 4 | 10 | 1 | 15 | 0 | 26 |
| 5 | 11 | 0 | 15 | 0 | 26 |
| 6 | 14 | 3 | 9 | 0 | 26 |
| 7 | 7 | 0 | 19 | 0 | 26 |
| Tổng cộng | 79 | 7 | 94 | 2 | 182 |
|
|
|
|