Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Parashaxmat bo'yciha O'zbekiston Chempionati: Zaif ko'ruvchilar o'rtasida WOMEN

Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:55:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Javlon Mardonov

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ikromalieva Sabokhat1658 4b1 3w1 6b1 7w1 2b½ 5w1 9w+ 8b1 9w+8,5053,538,5
2Olimjanova Zukhra1752 5w½ 8b1 4w½ 9b1 1w½ 3b1 7b1 6w1 10b+7,504739,5
3Otajonova Madinakhon0 11b+ 1b0 5w1 6w1 4b1 2w0 10b+ 7b1 8w1705241,5
4Olimjanova Fotima0 1w0 11b+ 2b½ 10w1 3w0 8b1 5b1 9w+ 7w16,5048,540
5Marufjonova Dilnura0 2b½ 10w1 3b0 8w1 6b+ 1b0 4w0 11b+ 6b+5,504943
6Fakhriddinova Yulduzkhon0 9b1 7w1 1w0 3b0 5w- 10b1 8w1 2b0 5w-414036
7Sultonova Nilufar0 -1 6b0 8w1 1b0 10w1 9b1 2w0 3w0 4b04242,541,5
8Sodiqova Gulsevar0 10b1 2w0 7b0 5b0 9w1 4w0 6b0 1w0 3b0214645
9Rozumbayeva Shodiyona0 6w0 -1 10b1 2w0 8b0 7w0 1b- 4b- 1b-2226,524,5
10Jumaniyazova Sevinch0 8w0 5b0 9w0 4b0 7b0 6w0 3w- -1 2w-102726
11Arzimova Perizat0 3w- 4w- -0 -0 -0 -0 -0 5w- -11098

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)