Categories:- Under-9
Under-12
Under-15

For More Details Contact:-
Mandar Chess Academy:-9913614537

Parth Shah:- 9106898513

Mandar Chess Academy Presents Chess Tournament Under-15 - Vadodara

Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:04:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Shah Parth

Giải/ Nội dungUnder-09, Under-12, Under-15
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Rushikesh Mathapati1538IND 3b1 2w½ 6b1 5w1 4w14,59,510,58,75042
2Deshpande Purv1594IND 5w1 1b½ 4w1 3b0 6w13,510,511,57,25030
3Nipun Pallikkara Binu1412IND 1w0 4b0 -0 2w1 7b1212123,5021
4Vihan Jaiswal0IND -0 3w1 2b0 7w1 1b0212122020
5Atharva Anish Pillai1414IND 2b0 6w1 7b1 1b0 -0211111021
6Jiyanshi Rajput1454IND 7w1 5b0 1w0 -0 2b0111110010
7Nirmit Rathod0IND 6b0 -0 5w0 4b0 3w00770000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)