Hajdú-Bihar megyei sakkcsapatbajnokság 2026/2027 2. osztály| Ban Tổ chức | Matt-Adó Kereskedelmi és Szolgáltató Bt. |
| Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Szilágyi Tibor |
| Tổng trọng tài | Szilagyi, Tibor 710105 |
| Phó Tổng Trọng tài | Bodnar, Mate 762075 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 60-60 min/all moves QPF |
| Số ván | 14 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/04 đến 2027/03/21 |
| Rating trung bình / Average age | 1531 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.10.2026 21:15:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 1
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | 7a | 7b | 8a | 8b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Debreceni Sakkbarátok Klubja Senior | * | * | | | | | | | | | | | | | 4 | 2½ | 6,5 | 0 | 3 |
| 2 | Debreceni Sakkbarátok Klubja IV. | | | * | * | | | | | | | | | 2½ | 3½ | | | 6 | 0 | 3 |
| Petőfi Sport Kör Nagyrábé | | | | | * | * | | | | | 3½ | 2½ | | | | | 6 | 0 | 3 |
| 4 | Püspökladányi Sakk Klub II. | | | | | | | * | * | 2½ | 3 | | | | | | | 5,5 | 0 | 3 |
| 5 | Hajdúszoboszlói Sportegyesület II. | | | | | | | 2½ | 2 | * | * | | | | | | | 4,5 | 0 | 1 |
| 6 | Derecskei Sakkiskola Egyesület | | | | | 1½ | 2½ | | | | | * | * | | | | | 4 | 0 | 1 |
| Debreceni Sakkbarátok Klubja Junior | | | 2½ | 1½ | | | | | | | | | * | * | | | 4 | 0 | 1 |
| 8 | Hajdúszoboszlói Sakkiskola II. | 1 | 2½ | | | | | | | | | | | | | * | * | 3,5 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (normal points + points from the qualifying rounds) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|