Hajdú-Bihar megyei sakkcsapatbajnokság 2026/2027 2. osztály

Cập nhật ngày: 20.10.2026 21:15:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 1

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b HS1  HS2  HS3 
1Debreceni Sakkbarátok Klubja Senior *  * 42½6,503
2Debreceni Sakkbarátok Klubja IV. *  * 2½3½603
Petőfi Sport Kör Nagyrábé *  * 3½2½603
4Püspökladányi Sakk Klub II. *  * 2½35,503
5Hajdúszoboszlói Sportegyesület II.2½2 *  * 4,501
6Derecskei Sakkiskola Egyesület1½2½ *  * 401
Debreceni Sakkbarátok Klubja Junior2½1½ *  * 401
8Hajdúszoboszlói Sakkiskola II.12½ *  * 3,501

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (normal points + points from the qualifying rounds)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)