TORNEO X EQUIPOS - 1ER AMISTAD Cập nhật ngày: 21.10.2026 16:56:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Club de Ajedrez Loreto Chess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 |
| 1 | MATEO MARQUEZ | * | | | | | | 0 |
| FLAVIA REYES | | * | | | | | 0 |
| THIAGO MACEDO | | | * | | | | 0 |
| CESAR VASQUEZ | | | | * | | | 0 |
| FRANK SABERBEIN | | | | | * | | 0 |
| ALEXANDRA BARDALES | | | | | | * | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|