Please Mention Team Name with Caption Name, And any other query related registration, What's App :- 9825573992 - Trishul D Patel 9909119726 - Bhavisha T Patel 8469354789 - Neehal T Patel Open Team Chess Championship Organise By Knight Chess Classes Navsari | Ban Tổ chức | Knight Chess Classes, Navsari |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Patel, Neehal Trishulkumar 25776576 |
| Tổng trọng tài | Patel, Neehal Trishulkumar 25776576 |
| Phó Tổng Trọng tài | Bhavisha, Trishul Patel 33344493 |
| Trọng tài | Patel, Trishul D 25918680 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 20min + 05 sec Increment/ move |
| Địa điểm | Ajay's Cafe, Opp. Parsi Hospital, Luncikui, Navsari |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1475 / 19 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:11:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: TRISHUL D PATEL KNIGHT CHESS CLASSES
| Liên kết | FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | CAC, EPM, GK, KCC, KR, KS, NS, NVS, TCD, TE, TRS, Ts, UT 1, UT 2, UV, Val |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 2 | | DNH & DD 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 16 | 0 | 45 | 31 |
| 2 | 4 | | En Passant Masters (Navsari) | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 13 | 0 | 43 | 27 |
| 3 | 1 | | Golden Knights (Navsari) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 13,5 | 0 | 29 | 26 |
| 4 | 11 | | DND & DD 2 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 13 | 0 | 40 | 28 |
| 5 | 9 | | The King Hunters (Valsad) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 12,5 | 0 | 39 | 27 |
| 6 | 6 | | Team Elite (Chikhli) | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 12 | 0 | 24 | 26 |
| 7 | 5 | | Knight Chess Classes (Navsari) | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 11,5 | 0 | 15 | 24 |
| 8 | 3 | | United Victors (DNH & DD) | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 10 | 0 | 23 | 25 |
| 9 | 7 | | Surat Chess Warriors | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 10 | 0 | 20 | 24 |
| 10 | 8 | | King Slayers (Navsari) | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 10 | 0 | 17 | 21 |
| 11 | 12 | | Knight Riders (Navsari) | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 7,5 | 0 | 6 | 17 |
| 12 | 10 | | Chess and Chess (Navsari) | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6,5 | 0 | 10 | 18,5 |
| 13 | 14 | | The Chess Divas (Navsari) | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8 | 0 | 10 | 18,5 |
| 14 | 16 | | The Skewers (Bilimora) | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | 0 | 7 | 17,5 |
| 15 | 15 | | The Rising Star (Chikhli) | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | 0 | 4 | 15,5 |
| 16 | 13 | | Navsari Superstar | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3,5 | 0 | 2 | 14 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Matchpoints)
|
|
|
|