Ομαδικοί αγώνες 3vs3 με μέσο όρο έλο ανα ομάδα τα 1500. Η ομάδα 10€ κερδίζει ανα νίκη της ομάδος 5€ και σε περίπτωση ισοπαλίας. Οι απονωμές των επάθλων γίνονται μετα το τέλος κάθε αγωνιστικής Η 1η ομάδα κερδίζει δωρεάν άνοδο στην επόμενη Β κατηγορία Δηλώσεις συμμετοχής: 6983395153 ή asopdiastour@gmail.com
Team 3x3 Γ' ΤΟΠΙΚΟ by ASOP DIAS| Ban Tổ chức | ASOP DIAS |
| Liên đoàn | Greece ( GRE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Kazalis Manos |
| Tổng trọng tài | Kazalis Manos |
| Trọng tài | Stenos Giannis |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90'+30'' |
| Địa điểm | Κρήτης 1 Πετρούπολη |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/26 đến 2026/12/02 |
| Rating trung bình / Average age | 1408 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 27.10.2026 20:21:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | TEAM 3x3 A ΤΟΠΙΚΟ, TEAM 3x3 Β ΤΟΠΙΚΟ, TEAM 3x3 Γ ΤΟΠΙΚΟ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ΔΗΛΩΣΗ ΣΥΜΜΕΤΟΧΩΝ, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Download Files | Προκυριξη Team 3x3.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 |
| 1 | DARK HORSES | * | * | | | | | 3 | | 2 | 3 |
| 2 | BLUNDER 64 | | | * | * | 2 | | | | 2 | 2 |
| 3 | UNPOLISHED DIAMONDS | | | 1 | | * | * | | | 0 | 1 |
| 4 | PANTHIRES | 0 | | | | | | * | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|