Ομαδικοί αγώνες 3vs3 με μέσο όρο έλο ανα ομάδα τα 1500.
Η ομάδα 10€ κερδίζει ανα νίκη της ομάδος 5€ και σε περίπτωση ισοπαλίας. Οι απονωμές των επάθλων γίνονται μετα το τέλος κάθε αγωνιστικής Η 1η ομάδα κερδίζει δωρεάν άνοδο στην επόμενη Β κατηγορία
Δηλώσεις συμμετοχής: 6983395153 ή asopdiastour@gmail.com

Team 3x3 Γ' ΤΟΠΙΚΟ by ASOP DIAS

Cập nhật ngày: 02.11.2026 18:34:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungTEAM 3x3 A ΤΟΠΙΚΟ, TEAM 3x3 Β ΤΟΠΙΚΟ, TEAM 3x3 Γ ΤΟΠΙΚΟ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ΔΗΛΩΣΗ ΣΥΜΜΕΤΟΧΩΝ, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Download FilesΠροκυριξη Team 3x3.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. DARK HORSES (RtgØ:1453, HS1: 4 / HS2: 6)
BànTênRtQTLĐFideIDLoại123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Giannakeas, Nikolaos N0GRE541017374U081+221400
4Aleiferis, Nikolaos0GRE541008049U101+221400
5Veisakis, Konstantinos0GRE541023129U121+221400
  2. UNPOLISHED DIAMONDS (RtgØ:1425, Lãnh đội: ΚΑΖΑΛΗΣ / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtQTLĐFideIDLoại123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Vorrisis, Dionysios0GRE541011929U10+110
2Balafas, Ioannis1476GRE42190134U1401121400
3Patouklias, Ioannis0GRE0011400
4Stefos, Evangelos0GRE42194547U101111400
5Vatalas, Sokratis Lazaros0GRE541024222U101111400
  3. BLUNDER 64 (RtgØ:1568, Lãnh đội: ΣΤΕΝΟΣ / HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtQTLĐFideIDLoại123456ĐiểmVán cờRtgØ
4Theodorou, Matthaios0GRE1111400
5Platis, Odysseas0GRE421985261-121476
6Xyrafis, Thomas0GRE541033841U14-010
  4. PANTHIRES (RtgØ:1400, Lãnh đội: ΠΑΥΛΗΣ / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTLĐFideIDLoại123456ĐiểmVán cờRtgØ
5Ntoulas, Lamprinos0GRE541027361U120011400
7Kaso, Nikolaos0GRE42178703U1200021115
8Mantzoukis, Aristotelis0GRE541012496U080011400
10Bekiaris, Vasileios Na0GRE541032977U100011476
11Tsaltas, Odysseas0GREU120011400