Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

UNDER 12

Cập nhật ngày: 20.10.2026 19:22:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
117JORDAN NJUKI,KEN0FOUNTAIN5,522,5
214JEREMY NJUKI,KEN0FOUNTAIN5,520
318KLEIN kIPKOECH,KEN0KERICHO ACADEMY420,5
47DYLAN KIPKORIR,KEN0KP420
516jOHN nDUMBI,KEN0KERICHO ACADEMY419,5
611GRANT KIPKOECH,KEN0KERICHO ACADEMY3,522,5
715JOB MOCHOGU,KEN0HIGHLANDS3,521
822RYAN KIPKOECH,KEN03,520,5
924WILLHEART KIPNGENO,KEN03,516,5
1019MACHELLE CHEROTICH,KEN0UPPER HILL3,516
113BRAVINE KEMEI,KEN0KERICHO CHESS ACADEMY3,513
128EDEL WAIRIMU,KEN0ACK321,5
132ALVIN KIPTOO,KEN0KP321
146DYLAN KIPKOECH,KEN0UPPER HILL319,5
1520MIRIAM CHEPKEMOI,KEN0KERICHO ACADEMY316
1610FELIX ROP,KEN0SAMBON2,516,5
1723TABITHA CHEMUTAI,KEN02,514,5
184CALEB KIPRONO,KEN0FOUNTAIN221
191ADLITE INGAIZA,KEN0 KERICHO CHESS ACADEMY218
205DORCAS CHELANGAT,KEN0SAMBON216
2112IVY CHEPNGETICH,KEN0UPPER HILL215
2221ROONEY,KEN0SAMBON214
2313JAYDEN ONCHIRI,KEN0PRIVATE114,5
249ELIN CHEPKORIR,KEN0UPPER HILL012,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)