HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 16-18

Última actualización21.10.2026 06:18:37, Propietario/Última carga: PHU THO CHESS FEDERATION

Selección de torneoDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Seleccionar parámetros Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos
Por paísNEW, PPY, PSP, PVP, PVY, PXH, TDB, TDG, THG, TLO, TLU, TSO, VAN, VHU, VTH, VTU, XBN, XBT, XBX, XDD, XHA, XHL, XHT, XLC, XLH, XLT, XND, XSD, XSL, XTD, XTH, XTT, XXL, XYL, YLG
ListadosRanking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios
Emparejamientos por mesasRd.1/7 , sin emparejar
Excel e impresiónExportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes
Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

1. Ronda

M.WhiteBdldClub/CiudadPts. ResultadoPts. BlackBdldClub/Ciudad
1Nguyễn Hoàng NgânXã Vĩnh Tường0 0 Bùi Ngọc MaiPhường Vĩnh Phúc
2Dương Hà LinhPhường Vĩnh Phúc0 0 Nguyễn Hồng AnhPhường Phúc Yên
3Nguyễn Hồng NgọcPhường Phúc Yên0 0 Dương Ngọc LanXã Tam Sơn
4Đặng Huyền AnhXã Vĩnh Tường0 0 Nguyễn Lê Thanh TrúcXã Yên Lạc
5Nguyễn Quỳnh TrangPhường Xuân Hòa0 0 Đinh Hoàng Minh ChâuPhường Xuân Hòa
6Hà Kiều AnhPhường Vĩnh Phúc0 0 Nguyễn Thanh HàPhường Xuân Hòa
7Nguyễn Thu TrangXã Vĩnh Hưng0 0 Lê Thị NgaXã Tề Lỗ
8Nguyễn Ánh NgọcPhường Phúc Yên0 0 Nguyễn Trần Khánh LinhPhường Vĩnh Phúc
9Phạm Thanh HằngXã Lập Thạch0 0 Nguyễn Bảo MinhPhường Xuân Hòa
10Nguyễn Hoàng AnhXã Yên Lạc0 0 Tạ Minh ÁnhPhường Vĩnh Phúc
11Văn Như QuỳnhPhường Vĩnh Phúc0 bye