HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 14-15

Última Atualização21.10.2026 06:18:05, Criado por / Última atualização: PHU THO CHESS FEDERATION

Selecção de torneioDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Selecção de parâmetros mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios
Vista geral de equipaNEW, PPY, PSP, PVP, PVY, PXH, TDB, TDG, THG, TLO, TLU, TSO, VAN, VHU, VTH, VTU, XBN, XBT, XBX, XDD, XHA, XHL, XHT, XLC, XLH, XLT, XND, XSD, XSL, XTD, XTH, XTT, XXL, XYL, YLG
ListasRanking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário
Emparceiramentos por tabuleiroRd.1/7 , não emparceirado
Excel e ImpressãoExportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes
Search for player Procurar

Ranking inicial

Nº.NomeFEDProv.Clube/Cidade
1Bùi Thị Lan HươngXSLXã Sông Lô
2Đào Minh AnhXYLXã Yên Lạc
3Đoàn Thanh VânXHTXã Hội Thịnh
4Đỗ Bảo HânTDGXã Tam Dương
5Đỗ Kiều Tuệ MinhTHGXã Tam Hồng
6Đỗ Thị HòaXHAXã Hoàng An
7Đỗ Thu HiềnVTUXã Vĩnh Tường
8Hoàng Phương ThảoXLCXã Liên Châu
9Lê Huyền TrangPPYPhường Phúc Yên
10Lê Thị Thanh HuyềnVHUXã Vĩnh Hưng
11Lưu Ngọc HàXXLXã Xuân Lãng
12Nguyễn Bảo ChâuTHGXã Tam Hồng
13Nguyễn Hoàng YếnVTUXã Vĩnh Tường
14Nguyễn Huyền ThưPPYPhường Phúc Yên
15Nguyễn Thảo VânPVPPhường Vĩnh Phúc
16Nguyễn Thị Bích NgọcTDBXã Tam Dương Bắc
17Nguyễn Thị Mai LanXNDXã Nguyệt Đức
18Nguyễn Thị Minh ChâuPVYPhường Vĩnh Yên
19Nguyễn Thị Thu HiềnXNDXã Nguyệt Đức
20Nguyễn Thị Thủy NguyênXHAXã Hoàng An
21Nguyễn Thu ThảoPVYPhường Vĩnh Yên
22Nguyễn Trần Lan HươngXLTXã Lập Thạch
23Nguyễn Trần Minh ThưTDGXã Tam Dương
24Tạ Ngọc HânTLUXã Tiên Lữ
25Trần Bảo ThoaXTDXã Tam Đảo
26Trần Bình NhiXDDXã Đại Đình
27Trần Thị HươngVHUXã Vĩnh Hưng
28Trịnh Thu VânYLGXã Yên Lãng
29Văn Minh ChâuPVPPhường Vĩnh Phúc