HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 12-13

Última actualización21.10.2026 06:17:25, Propietario/Última carga: PHU THO CHESS FEDERATION

Selección de torneoDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Seleccionar parámetros Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos
Por paísNEW, PPY, PSP, PVP, PVY, PXH, TDB, TDG, THG, TLO, TLU, TSO, VAN, VHU, VTH, VTU, XBN, XBT, XBX, XDD, XHA, XHL, XHT, XLC, XLH, XLT, XND, XSD, XSL, XTD, XTH, XTT, XXL, XYL, YLG
ListadosRanking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios
Emparejamientos por mesasRd.1/7 , sin emparejar
Excel e impresiónExportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes
Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

1. Ronda

M.WhiteClub/CiudadPts. ResultadoPts. BlackClub/Ciudad
1Lê Như QuỳnhXã Vĩnh Tường0 0 Bạch Ngân KhánhXã Vĩnh Tường
2Bùi Phương LinhXã Hội Thịnh0 0 Nguyễn Lê Phương LinhTrường Thcs&thpt Sư Phạm
3Nguyễn Lê Tuệ LinhXã Tam Hồng0 0 Bùi Thị Thảo LinhXã Vĩnh An
4Dương Lan ChiPhường Phúc Yên0 0 Nguyễn Thị Khánh ĐanXã Tam Đảo
5Nguyễn Thị Thu ThảoXã Hoàng An0 0 Đại Ngọc AnhPhường Vĩnh Phúc
6Đỗ Bảo AnXã Hoàng An0 0 Nguyễn Thiên ThảoXã Thái Hòa
7Phạm Quỳnh TrangXã Hội Thịnh0 0 Đỗ Minh NgọcXã Xuân Lãng
8Đỗ Như QuỳnhXã Liên Châu0 0 Phạm Yến NhiXã Yên Lãng
9Trần Lê Phương LinhXã Nguyệt Đức0 0 Đỗ Phương LinhXã Tam Hồng
10Đỗ Quỳnh HươngPhường Phúc Yên0 0 Triệu Yến LyXã Tam Dương
11Vũ Khánh ChiXã Đại Đình0 0 Hà Phương AnhXã Sông Lô
12Hà Thị Linh ChiPhường Vĩnh Phúc0 0 Vũ Phương AnhXã Nguyệt Đức
13Vy Vũ Như ThảoXã Tam Dương0 0 Hồ Thị Ngọc VânXã Tam Đảo