HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 10-11Última actualización21.10.2026 06:16:19, Propietario/Última carga: PHU THO CHESS FEDERATION
| Selección de torneo | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por país | NEW, PPY, PSP, PVP, PVY, PXH, TDB, TDG, THG, TLO, TLU, TSO, VAN, VHU, VTH, VTU, XBN, XBT, XBX, XDD, XHA, XHL, XHT, XLC, XLH, XLT, XND, XSD, XSL, XTD, XTH, XTT, XXL, XYL, YLG |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1/7 , sin emparejar |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Vista de jugadores de XLC
| No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Rk. | Grupo |
| 3 | Bùi Tiến Dương | XLC | 0 | 3 | Nam 7-9 |
| 14 | Đoàn Tiến Đạt | XLC | 0 | 14 | Nam 7-9 |
| 36 | Nguyễn Văn Tuyền | XLC | 0 | 36 | Nam 10-11 |
| 46 | Trần Anh Đức | XLC | 0 | 46 | Nam 10-11 |
| 10 | Kiều Thành Công | XLC | 0 | 10 | Nam 12-13 |
| 10 | Đặng Quốc Hào | XLC | 0 | 10 | Nam 14-15 |
| 4 | Doãn Tiến Dũng | XLC | 0 | 4 | Nam 16-18 |
| 35 | Trần Minh Quân | XLC | 0 | 35 | Nam 16-18 |
| 35 | Vũ Thị Hương Giang | XLC | 0 | 35 | Nữ 7-9 |
| 33 | Nguyễn Tú Anh | XLC | 0 | 33 | Nữ 10-11 |
| 36 | Nguyễn Thùy An | XLC | 0 | 36 | Nữ 10-11 |
| 8 | Đỗ Như Quỳnh | XLC | 0 | 8 | Nữ 12-13 |
| 8 | Hoàng Phương Thảo | XLC | 0 | 8 | Nữ 14-15 |
Emparejamientos de la siguiente ronda para XLC
Resultados de la última ronda para XLCDetalles de jugadores XLC
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Bùi Tiến Dương 0 XLC Pts. 0 |
| 1 | 28 | Nguyễn Đình Trọng | XBX | 0 | s | | Đoàn Tiến Đạt 0 XLC Pts. 0 |
| 1 | 39 | Nguyễn Việt Tiến Đạt | XXL | 0 | w | | Nguyễn Văn Tuyền 0 XLC Pts. 0 |
| 1 | 10 | Lê Minh Quân | XSL | 0 | s | | Trần Anh Đức 0 XLC Pts. 0 |
| 1 | 20 | Nguyễn Gia Bách | PXH | 0 | s | | Kiều Thành Công 0 XLC Pts. 0 |
| 1 | 30 | Nguyễn Tùng Lâm | TDG | 0 | w | | Đặng Quốc Hào 0 XLC Pts. 0 |
| 1 | 31 | Nguyễn Xuân Phúc | XDD | 0 | s | | Doãn Tiến Dũng 0 XLC Pts. 0 |
| 1 | 25 | Nguyễn Đăng Dương | VTH | 0 | s | | Trần Minh Quân 0 XLC Pts. 0 |
| 1 | 14 | Hoàng Sơn Tùng | PVP | 0 | w | | Vũ Thị Hương Giang 0 XLC Pts. 0 |
| 1 | 17 | Lê Hà Phương | XBX | 0 | w | | Nguyễn Tú Anh 0 XLC Pts. 0 |
| 1 | 10 | Hoàng Ánh Tuyết | XTH | 0 | w | | Nguyễn Thùy An 0 XLC Pts. 0 |
| 1 | 13 | Lê Cao Hồng Hạnh | XHA | 0 | s | | Đỗ Như Quỳnh 0 XLC Pts. 0 |
| 1 | 21 | Phạm Yến Nhi | YLG | 0 | w | | Hoàng Phương Thảo 0 XLC Pts. 0 |
| 1 | 22 | Nguyễn Trần Lan Hương | XLT | 0 | w |
|
|
|
|