HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 10-11Última actualización21.10.2026 06:15:23, Propietario/Última carga: PHU THO CHESS FEDERATION
| Selección de torneo | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por país | NEW, PPY, PSP, PVP, PVY, PXH, TDB, TDG, THG, TLO, TLU, TSO, VAN, VHU, VTH, VTU, XBN, XBT, XBX, XDD, XHA, XHL, XHT, XLC, XLH, XLT, XND, XSD, XSL, XTD, XTH, XTT, XXL, XYL, YLG |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1/7 , sin emparejar |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Vista de jugadores de XND
| No.Ini. | | Nombre | FED | 1 | Pts. | Rk. | Grupo |
| 15 | | Đỗ Đình Phong | XND | | 0 | 15 | Nam 7-9 |
| 30 | | Nguyễn Hải Đăng | XND | | 0 | 30 | Nam 7-9 |
| 24 | | Nguyễn Lê Hoàng Duy | XND | | 0 | 24 | Nam 10-11 |
| 43 | | Tạ Hồng Đăng | XND | | 0 | 43 | Nam 10-11 |
| 22 | | Nguyễn Hùng Cường | XND | | 0 | 22 | Nam 12-13 |
| 38 | | Trần Thành Công | XND | | 0 | 38 | Nam 12-13 |
| 40 | | Trân Quốc Đại | XND | | 0 | 40 | Nam 14-15 |
| 43 | | Vũ Tiến Đạt | XND | 0 | 0 | 43 | Nam 14-15 |
| 9 | | Đỗ Phương Linh | XND | | 0 | 9 | Nữ 7-9 |
| 32 | | Nguyễn Phương Chi | XND | | 0 | 32 | Nữ 10-11 |
| 44 | | Trần Thị Hải Yến | XND | | 0 | 44 | Nữ 10-11 |
| 22 | | Trần Lê Phương Linh | XND | | 0 | 22 | Nữ 12-13 |
| 25 | | Vũ Phương Anh | XND | | 0 | 25 | Nữ 12-13 |
| 17 | | Nguyễn Thị Mai Lan | XND | | 0 | 17 | Nữ 14-15 |
| 19 | | Nguyễn Thị Thu Hiền | XND | | 0 | 19 | Nữ 14-15 |
Emparejamientos de la siguiente ronda para XND
Resultados de la última ronda para XNDDetalles de jugadores XND
| Rd. | No.Ini. | | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Đỗ Đình Phong 0 XND Pts. 0 |
| 1 | 40 | | Phạm Duy Khiêm | PPY | 0 | s | | Nguyễn Hải Đăng 0 XND Pts. 0 |
| 1 | 5 | | Chu Minh Huy | VTH | 0 | w | | Nguyễn Lê Hoàng Duy 0 XND Pts. 0 |
| 1 | 50 | | Trần Đức Lâm | TLU | 0 | w | | Tạ Hồng Đăng 0 XND Pts. 0 |
| 1 | 17 | | Nguyễn Dương Danh | VTH | 0 | w | | Nguyễn Hùng Cường 0 XND Pts. 0 |
| 1 | 2 | | Chu Quốc Huy | THG | 0 | s | | Trần Thành Công 0 XND Pts. 0 |
| 1 | 18 | | Nguyễn Đăng Khoa | XTD | 0 | s | | Trân Quốc Đại 0 XND Pts. 0 |
| 1 | 19 | | Nguyễn Bảo Long | TDG | 0 | s | | Vũ Tiến Đạt 0 XND Pts. 0 |
| 1 | - | | bye | - | - | - 0 |
| Đỗ Phương Linh 0 XND Pts. 0 |
| 1 | 27 | | Nguyễn Tú Linh | TLO | 0 | s | | Nguyễn Phương Chi 0 XND Pts. 0 |
| 1 | 9 | | Đỗ Thanh Trúc | PPY | 0 | s | | Trần Thị Hải Yến 0 XND Pts. 0 |
| 1 | 21 | | Nguyễn Gia Bảo | TLU | 0 | s | | Trần Lê Phương Linh 0 XND Pts. 0 |
| 1 | 9 | | Đỗ Phương Linh | THG | 0 | w | | Vũ Phương Anh 0 XND Pts. 0 |
| 1 | 12 | | Hà Thị Linh Chi | PVP | 0 | s | | Nguyễn Thị Mai Lan 0 XND Pts. 0 |
| 1 | 3 | | Đoàn Thanh Vân | XHT | 0 | w | | Nguyễn Thị Thu Hiền 0 XND Pts. 0 |
| 1 | 5 | | Đỗ Kiều Tuệ Minh | THG | 0 | w |
|
|
|
|