HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 10-11Zadnja izmjena21.10.2026 06:15:23, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION
| Odabir turnira | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Odabir parametara | pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar |
| Pregled za ekipu | NEW, PPY, PSP, PVP, PVY, PXH, TDB, TDG, THG, TLO, TLU, TSO, VAN, VHU, VTH, VTU, XBN, XBT, XBX, XDD, XHA, XHL, XHT, XLC, XLH, XLT, XND, XSD, XSL, XTD, XTH, XTT, XXL, XYL, YLG |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Poeni po pločama | Kolo.1/7 , nisu parovani |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
Pregled igrača za TSO
| SNo | | Ime | FED | Poen. | Mj. | Skupina |
| 15 | | Hoàng Trung Dũng | TSO | 0 | 15 | Nam 16-18 |
| 16 | | Lê Đức Cảnh | TSO | 0 | 16 | Nam 16-18 |
| 3 | | Dương Ngọc Lan | TSO | 0 | 3 | Nữ 16-18 |
Parovi za sljedeće kolo TSO
Rezultati posljednjeg kola za TSOPodaci o igračima za TSO
| Kolo | SNo | | Ime | FED | Poen. | Rez. |
| Hoàng Trung Dũng 0 TSO Poen. 0 |
| 1 | 36 | | Trần Quang Đức | XBX | 0 | w | | Lê Đức Cảnh 0 TSO Poen. 0 |
| 1 | 37 | | Trần Văn Dũng | XBT | 0 | s | | Dương Ngọc Lan 0 TSO Poen. 0 |
| 1 | 13 | | Nguyễn Hồng Ngọc | PPY | 0 | s |
|
|
|
|