HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 16-18Última actualización21.10.2026 06:13:59, Propietario/Última carga: PHU THO CHESS FEDERATION
| Selección de torneo | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por país | NEW, PPY, PSP, PVP, PVY, PXH, TDB, TDG, THG, TLO, TLU, TSO, VAN, VHU, VTH, VTU, XBN, XBT, XBX, XDD, XHA, XHL, XHT, XLC, XLH, XLT, XND, XSD, XSL, XTD, XTH, XTT, XXL, XYL, YLG |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1/7 , sin emparejar |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Vista de jugadores de PVY
| No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Rk. | Grupo |
| 32 | Nguyễn Kim Bằng | PVY | 0 | 32 | Nam 7-9 |
| 44 | Phùng Minh Đăng | PVY | 0 | 44 | Nam 7-9 |
| 28 | Nguyễn Nguyên Phúc | PVY | 0 | 28 | Nam 10-11 |
| 42 | Phùng Nhật Vương Anh | PVY | 0 | 42 | Nam 10-11 |
| 26 | Nguyễn Phú Thịnh | PVY | 0 | 26 | Nam 12-13 |
| 31 | Nguyễn Thành Nam | PVY | 0 | 31 | Nam 12-13 |
| 9 | Đặng Quốc Bảo | PVY | 0 | 9 | Nam 14-15 |
| 32 | Phạm Minh Nhật | PVY | 0 | 32 | Nam 14-15 |
| 17 | Lê Quang Huy | PVY | 0 | 17 | Nam 16-18 |
| 30 | Nguyễn Ngọc Thiện | PVY | 0 | 30 | Nam 16-18 |
| 34 | Phùng Duy Hưng | PVY | 0 | 34 | Nam 16-18 |
| 25 | Nguyễn Hoàng Diệu Anh | PVY | 0 | 25 | Nữ 10-11 |
| 18 | Nguyễn Thị Minh Châu | PVY | 0 | 18 | Nữ 14-15 |
| 21 | Nguyễn Thu Thảo | PVY | 0 | 21 | Nữ 14-15 |
Emparejamientos de la siguiente ronda para PVY
Resultados de la última ronda para PVYDetalles de jugadores PVY
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Nguyễn Kim Bằng 0 PVY Pts. 0 |
| 1 | 7 | Dương Minh Anh | XSL | 0 | w | | Phùng Minh Đăng 0 PVY Pts. 0 |
| 1 | 19 | Hoàng Đức Nhân | XTD | 0 | w | | Nguyễn Nguyên Phúc 0 PVY Pts. 0 |
| 1 | 2 | Đỗ Đức Hiếu | XTD | 0 | s | | Phùng Nhật Vương Anh 0 PVY Pts. 0 |
| 1 | 16 | Nguyễn Duy Nam | PPY | 0 | s | | Nguyễn Phú Thịnh 0 PVY Pts. 0 |
| 1 | 6 | Đặng Việt Anh | PVP | 0 | s | | Nguyễn Thành Nam 0 PVY Pts. 0 |
| 1 | 11 | Lê Hoàng Đăng Quang | XTH | 0 | w | | Đặng Quốc Bảo 0 PVY Pts. 0 |
| 1 | 30 | Nguyễn Trường Minh | TLO | 0 | w | | Phạm Minh Nhật 0 PVY Pts. 0 |
| 1 | 11 | Đỗ Minh Hiếu | PVP | 0 | s | | Lê Quang Huy 0 PVY Pts. 0 |
| 1 | 38 | Triệu Minh Dũng | TDB | 0 | w | | Nguyễn Ngọc Thiện 0 PVY Pts. 0 |
| 1 | 9 | Đỗ Gia Minh | XLT | 0 | s | | Phùng Duy Hưng 0 PVY Pts. 0 |
| 1 | 13 | Hoàng Minh Quang | PVP | 0 | s | | Nguyễn Hoàng Diệu Anh 0 PVY Pts. 0 |
| 1 | 2 | Dương Tuệ Minh | TLO | 0 | w | | Nguyễn Thị Minh Châu 0 PVY Pts. 0 |
| 1 | 4 | Đỗ Bảo Hân | TDG | 0 | s | | Nguyễn Thu Thảo 0 PVY Pts. 0 |
| 1 | 7 | Đỗ Thu Hiền | VTU | 0 | w |
|
|
|
|