HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 14-15Zadnja izmjena21.10.2026 06:12:58, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION
| Odabir turnira | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Odabir parametara | pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar |
| Pregled za ekipu | NEW, PPY, PSP, PVP, PVY, PXH, TDB, TDG, THG, TLO, TLU, TSO, VAN, VHU, VTH, VTU, XBN, XBT, XBX, XDD, XHA, XHL, XHT, XLC, XLH, XLT, XND, XSD, XSL, XTD, XTH, XTT, XXL, XYL, YLG |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Poeni po pločama | Kolo.1/7 , nisu parovani |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
Pregled igrača za VTU
| SNo | Ime | FED | 1 | Poen. | Mj. | Skupina |
| 12 | Đặng Tuấn Anh | VTU | | 0 | 12 | Nam 7-9 |
| 47 | Văn Đăng Khánh Duy | VTU | | 0 | 47 | Nam 7-9 |
| 4 | Đỗ Minh Khang | VTU | | 0 | 4 | Nam 10-11 |
| 14 | Ngô Minh Tân | VTU | | 0 | 14 | Nam 10-11 |
| 24 | Nguyễn Lê Đông Nhật | VTU | | 0 | 24 | Nam 12-13 |
| 41 | Vũ Minh Nhật | VTU | 0 | 0 | 41 | Nam 12-13 |
| 15 | Lê Thái Bảo | VTU | | 0 | 15 | Nam 14-15 |
| 23 | Nguyễn Minh Hiếu | VTU | | 0 | 23 | Nam 14-15 |
| 21 | Nguyễn Anh Tuấn | VTU | | 0 | 21 | Nam 16-18 |
| 40 | Vũ Gia Huy | VTU | | 0 | 40 | Nam 16-18 |
| 6 | Đào Nguyễn Ngọc Diệp | VTU | | 0 | 6 | Nữ 7-9 |
| 1 | Cao Tâm Như | VTU | | 0 | 1 | Nữ 10-11 |
| 6 | Đinh Bảo Yến | VTU | | 0 | 6 | Nữ 10-11 |
| 1 | Bạch Ngân Khánh | VTU | | 0 | 1 | Nữ 12-13 |
| 14 | Lê Như Quỳnh | VTU | | 0 | 14 | Nữ 12-13 |
| 7 | Đỗ Thu Hiền | VTU | | 0 | 7 | Nữ 14-15 |
| 13 | Nguyễn Hoàng Yến | VTU | | 0 | 13 | Nữ 14-15 |
| 4 | Đặng Huyền Anh | VTU | | 0 | 4 | Nữ 16-18 |
| 11 | Nguyễn Hoàng Ngân | VTU | | 0 | 11 | Nữ 16-18 |
Parovi za sljedeće kolo VTU
Rezultati posljednjeg kola za VTUPodaci o igračima za VTU
| Kolo | SNo | Ime | FED | Poen. | Rez. |
| Đặng Tuấn Anh 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 37 | Nguyễn Tiến Khoa | VHU | 0 | w | | Văn Đăng Khánh Duy 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 22 | Lê Phúc Lâm | NEW | 0 | s | | Đỗ Minh Khang 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 30 | Nguyễn Tiến Đạt | XDD | 0 | w | | Ngô Minh Tân 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 40 | Phan Huy Tuấn Dương | VHU | 0 | w | | Nguyễn Lê Đông Nhật 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 4 | Đặng Đức Anh | VTH | 0 | s | | Vũ Minh Nhật 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | - | slobodan | - | - | - 0 |
| Lê Thái Bảo 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 36 | Trần Bảo An | XBN | 0 | w | | Nguyễn Minh Hiếu 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 2 | Dương Bảo Châu | XXL | 0 | w | | Nguyễn Anh Tuấn 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 42 | Vũ Thành An | PPY | 0 | w | | Vũ Gia Huy 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 19 | Lưu Mạnh Dũng | TDB | 0 | s | | Đào Nguyễn Ngọc Diệp 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 24 | Nguyễn Gia Hân | TDG | 0 | w | | Cao Tâm Như 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 24 | Nguyễn Hà Tường Vy | VTH | 0 | w | | Đinh Bảo Yến 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 29 | Nguyễn Ngọc Bích | XXL | 0 | s | | Bạch Ngân Khánh 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 14 | Lê Như Quỳnh | VTU | 0 | s | | Lê Như Quỳnh 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 1 | Bạch Ngân Khánh | VTU | 0 | w | | Đỗ Thu Hiền 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 21 | Nguyễn Thu Thảo | PVY | 0 | s | | Nguyễn Hoàng Yến 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 27 | Trần Thị Hương | VHU | 0 | s | | Đặng Huyền Anh 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 14 | Nguyễn Lê Thanh Trúc | XYL | 0 | w | | Nguyễn Hoàng Ngân 0 VTU Poen. 0 |
| 1 | 1 | Bùi Ngọc Mai | PVP | 0 | w |
|
|
|
|