HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 12-13

Última actualización21.10.2026 06:11:58, Propietario/Última carga: PHU THO CHESS FEDERATION

Selección de torneoDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Seleccionar parámetros Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos
Por paísNEW, PPY, PSP, PVP, PVY, PXH, TDB, TDG, THG, TLO, TLU, TSO, VAN, VHU, VTH, VTU, XBN, XBT, XBX, XDD, XHA, XHL, XHT, XLC, XLH, XLT, XND, XSD, XSL, XTD, XTH, XTT, XXL, XYL, YLG
ListadosRanking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios
Emparejamientos por mesasRd.1/7 , sin emparejar
Excel e impresiónExportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes

Vista de jugadores de XLC

No.Ini.NombreFEDPts.Rk.Grupo
3Bùi Tiến DươngXLC03Nam 7-9
14Đoàn Tiến ĐạtXLC014Nam 7-9
36Nguyễn Văn TuyềnXLC036Nam 10-11
46Trần Anh ĐứcXLC046Nam 10-11
10Kiều Thành CôngXLC010Nam 12-13
10Đặng Quốc HàoXLC010Nam 14-15
4Doãn Tiến DũngXLC04Nam 16-18
35Trần Minh QuânXLC035Nam 16-18
35Vũ Thị Hương GiangXLC035Nữ 7-9
33Nguyễn Tú AnhXLC033Nữ 10-11
36Nguyễn Thùy AnXLC036Nữ 10-11
8Đỗ Như QuỳnhXLC08Nữ 12-13
8Hoàng Phương ThảoXLC08Nữ 14-15

Emparejamientos de la siguiente ronda para XLC

Rd.M.No.NombreBdldPts. ResultadoPts. NombreBdldNo.
1328Nguyễn Đình Trọng 0 0 Bùi Tiến Dương 3
11414Đoàn Tiến Đạt 0 0 Nguyễn Việt Tiến Đạt 39
11010Lê Minh Quân 0 0 Nguyễn Văn Tuyền 36
12020Nguyễn Gia Bách 0 0 Trần Anh Đức 46
11010Kiều Thành Công 0 0 Nguyễn Tùng Lâm 30
11031Nguyễn Xuân Phúc 0 0 Đặng Quốc Hào 10
1425Nguyễn Đăng Dương 0 0 Doãn Tiến Dũng 4
11435Trần Minh Quân 0 0 Hoàng Sơn Tùng 14
11735Vũ Thị Hương Giang 0 0 Lê Hà Phương 17
11033Nguyễn Tú Anh 0 0 Hoàng Ánh Tuyết 10
11313Lê Cao Hồng Hạnh 0 0 Nguyễn Thùy An 36
188Đỗ Như Quỳnh 0 0 Phạm Yến Nhi 21
188Hoàng Phương Thảo 0 0 Nguyễn Trần Lan Hương 22

Resultados de la última ronda para XLC

Detalles de jugadores XLC

Rd.No.Ini.NombreFEDPts.Res.
Bùi Tiến Dương 0 XLC Pts. 0
128Nguyễn Đình TrọngXBX0s
Đoàn Tiến Đạt 0 XLC Pts. 0
139Nguyễn Việt Tiến ĐạtXXL0w
Nguyễn Văn Tuyền 0 XLC Pts. 0
110Lê Minh QuânXSL0s
Trần Anh Đức 0 XLC Pts. 0
120Nguyễn Gia BáchPXH0s
Kiều Thành Công 0 XLC Pts. 0
130Nguyễn Tùng LâmTDG0w
Đặng Quốc Hào 0 XLC Pts. 0
131Nguyễn Xuân PhúcXDD0s
Doãn Tiến Dũng 0 XLC Pts. 0
125Nguyễn Đăng DươngVTH0s
Trần Minh Quân 0 XLC Pts. 0
114Hoàng Sơn TùngPVP0w
Vũ Thị Hương Giang 0 XLC Pts. 0
117Lê Hà PhươngXBX0w
Nguyễn Tú Anh 0 XLC Pts. 0
110Hoàng Ánh TuyếtXTH0w
Nguyễn Thùy An 0 XLC Pts. 0
113Lê Cao Hồng HạnhXHA0s
Đỗ Như Quỳnh 0 XLC Pts. 0
121Phạm Yến NhiYLG0w
Hoàng Phương Thảo 0 XLC Pts. 0
122Nguyễn Trần Lan HươngXLT0w