HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 10-11Última actualización21.10.2026 06:10:51, Propietario/Última carga: PHU THO CHESS FEDERATION
| Selección de torneo | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por país | NEW, PPY, PSP, PVP, PVY, PXH, TDB, TDG, THG, TLO, TLU, TSO, VAN, VHU, VTH, VTU, XBN, XBT, XBX, XDD, XHA, XHL, XHT, XLC, XLH, XLT, XND, XSD, XSL, XTD, XTH, XTT, XXL, XYL, YLG |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1/7 , sin emparejar |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Vista de jugadores de XTD
| No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Rk. | Grupo |
| 19 | Hoàng Đức Nhân | XTD | 0 | 19 | Nam 7-9 |
| 46 | Trương Công Tài | XTD | 0 | 46 | Nam 7-9 |
| 2 | Đỗ Đức Hiếu | XTD | 0 | 2 | Nam 10-11 |
| 51 | Trương Chí Nhân | XTD | 0 | 51 | Nam 10-11 |
| 5 | Đằng Tấn Tài | XTD | 0 | 5 | Nam 12-13 |
| 18 | Nguyễn Đăng Khoa | XTD | 0 | 18 | Nam 12-13 |
| 18 | Ngô Trường Giang | XTD | 0 | 18 | Nam 14-15 |
| 39 | Trần Nam Anh | XTD | 0 | 39 | Nam 14-15 |
| 7 | Đặng Hiền Thanh | XTD | 0 | 7 | Nữ 7-9 |
| 15 | Lê Minh Hương | XTD | 0 | 15 | Nữ 10-11 |
| 13 | Hồ Thị Ngọc Vân | XTD | 0 | 13 | Nữ 12-13 |
| 17 | Nguyễn Thị Khánh Đan | XTD | 0 | 17 | Nữ 12-13 |
| 25 | Trần Bảo Thoa | XTD | 0 | 25 | Nữ 14-15 |
Emparejamientos de la siguiente ronda para XTD
Resultados de la última ronda para XTDDetalles de jugadores XTD
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Hoàng Đức Nhân 0 XTD Pts. 0 |
| 1 | 44 | Phùng Minh Đăng | PVY | 0 | s | | Trương Công Tài 0 XTD Pts. 0 |
| 1 | 21 | Lê Đức Duy | XHA | 0 | w | | Đỗ Đức Hiếu 0 XTD Pts. 0 |
| 1 | 28 | Nguyễn Nguyên Phúc | PVY | 0 | w | | Trương Chí Nhân 0 XTD Pts. 0 |
| 1 | 25 | Nguyễn Minh Đức | VAN | 0 | w | | Đằng Tấn Tài 0 XTD Pts. 0 |
| 1 | 25 | Nguyễn Minh Chí | TDG | 0 | s | | Nguyễn Đăng Khoa 0 XTD Pts. 0 |
| 1 | 38 | Trần Thành Công | XND | 0 | w | | Ngô Trường Giang 0 XTD Pts. 0 |
| 1 | 39 | Trần Nam Anh | XTD | 0 | s | | Trần Nam Anh 0 XTD Pts. 0 |
| 1 | 18 | Ngô Trường Giang | XTD | 0 | w | | Đặng Hiền Thanh 0 XTD Pts. 0 |
| 1 | 25 | Nguyễn Minh An | XHL | 0 | s | | Lê Minh Hương 0 XTD Pts. 0 |
| 1 | 38 | Nguyễn Trà My | YLG | 0 | w | | Hồ Thị Ngọc Vân 0 XTD Pts. 0 |
| 1 | 26 | Vy Vũ Như Thảo | TDG | 0 | s | | Nguyễn Thị Khánh Đan 0 XTD Pts. 0 |
| 1 | 4 | Dương Lan Chi | PPY | 0 | s | | Trần Bảo Thoa 0 XTD Pts. 0 |
| 1 | 11 | Lưu Ngọc Hà | XXL | 0 | w |
|
|
|
|