HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 7-9

Last update 21.10.2026 06:09:15, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Tournament selectionDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Parameters Show tournament details, show flags , Link with tournament calendar
Overview for teamNEW, PPY, PSP, PVP, PVY, PXH, TDB, TDG, THG, TLO, TLU, TSO, VAN, VHU, VTH, VTU, XBN, XBT, XBX, XDD, XHA, XHL, XHT, XLC, XLH, XLT, XND, XSD, XSL, XTD, XTH, XTT, XXL, XYL, YLG
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Board PairingsRd.1/7 , not paired
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameFEDBdldClub/City
1Bùi Đăng KhôiXTTXã Thổ Tang
2Bùi Nguyễn Minh KhôiXYLXã Yên Lạc
3Bùi Tiến DươngXLCXã Liên Châu
4Chu Duy MạnhVHUXã Vĩnh Hưng
5Chu Minh HuyVTHXã Vĩnh Thành
6Dương Đăng KhoaXBXXã Bình Xuyên
7Dương Minh AnhXSLXã Sông Lô
8Dương Quang MinhPPYPhường Phúc Yên
9Dương Tấn SangTLOXã Tề Lỗ
10Đại Ngọc MinhPVPPhường Vĩnh Phúc
11Đào Minh QuânTLUXã Tiên Lữ
12Đặng Tuấn AnhVTUXã Vĩnh Tường
13Đinh Vũ Minh KhôiXSLXã Sông Lô
14Đoàn Tiến ĐạtXLCXã Liên Châu
15Đỗ Đình PhongXNDXã Nguyệt Đức
16Đỗ Tiến BáchTLUXã Tiên Lữ
17Đỗ Thành PhúcTHGXã Tam Hồng
18Hà Minh ĐăngXHLXã Hải Lựu
19Hoàng Đức NhânXTDXã Tam Đảo
20Hoàng Minh KhangNEWTrường Phổ Thông Liên Cấp Newto
21Lê Đức DuyXHAXã Hoàng An
22Lê Phúc LâmNEWTrường Phổ Thông Liên Cấp Newto
23Lê Quốc HuyTDGXã Tam Dương
24Lưu Đức VinhXXLXã Xuân Lãng
25Mai Anh TúXLHXã Liên Hòa
26Ngô Đức AnhXDDXã Đại Đình
27Nguyễn Công VinhXSDXã Sơn Đông
28Nguyễn Đình TrọngXBXXã Bình Xuyên
29Nguyễn Đức KiênVANXã Vĩnh An
30Nguyễn Hải ĐăngXNDXã Nguyệt Đức
31Nguyễn Hoàng BáchXBNXã Bình Nguyên
32Nguyễn Kim BằngPVYPhường Vĩnh Yên
33Nguyễn Minh QuânTDGXã Tam Dương
34Nguyễn Ngọc MinhPXHPhường Xuân Hòa
35Nguyễn Quang HảiXSDXã Sơn Đông
36Nguyễn Tấn HùngXHTXã Hội Thịnh
37Nguyễn Tiến KhoaVHUXã Vĩnh Hưng
38Nguyễn Thành CôngXYLXã Yên Lạc
39Nguyễn Việt Tiến ĐạtXXLXã Xuân Lãng
40Phạm Duy KhiêmPPYPhường Phúc Yên
41Phạm Huy HoàngTHGXã Tam Hồng
42Phan Trường GiangPVPPhường Vĩnh Phúc
43Phùng Duy KhươngTDBXã Tam Dương Bắc
44Phùng Minh ĐăngPVYPhường Vĩnh Yên
45Trần Bảo KhangXDDXã Đại Đình
46Trương Công TàiXTDXã Tam Đảo
47Văn Đăng Khánh DuyVTUXã Vĩnh Tường
48Vũ Gia HuyYLGXã Yên Lãng
49Vũ Hải ĐăngPXHPhường Xuân Hòa
50Vũ Quang HuyXHTXã Hội Thịnh