HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN TỔNG HỢP DANH SÁCH THI CỜ VUA CỤM VĨNH YÊNÚltima actualización20.10.2026 18:39:11, Propietario/Última carga: PHU THO CHESS FEDERATION
| Selección de torneo | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por país | NEW, PPY, PSP, PVP, PVY, PXH, TDB, TDG, THG, TLO, TLU, TSO, VAN, VHU, VTH, VTU, XBN, XBT, XBX, XDD, XHA, XHL, XHT, XLC, XLH, XLT, XND, XSD, XSL, XTD, XTH, XTT, XXL, XYL, YLG |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Los 5 mejores jugadores, Estadísticas totales, Estadísticas de medallas |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Jugadores de una federación
| No. | | Nombre | FIDE-ID | FED | Bdld | Club/Ciudad | Nombre |
| 53 | | Đặng Quốc Bảo | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 137 | | Lê Quang Huy | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 204 | | Nguyễn Hoàng Diệu Anh | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 217 | | Nguyễn Kim Bằng | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 239 | | Nguyễn Ngọc Thiện | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 240 | | Nguyễn Nguyên Phúc | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 242 | | Nguyễn Phú Thịnh | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 266 | | Nguyễn Thành Nam | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 274 | | Nguyễn Thị Minh Châu | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 280 | | Nguyễn Thu Thảo | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 303 | | Phạm Minh Nhật | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 319 | | Phùng Duy Hưng | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 322 | | Phùng Minh Đăng | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 323 | | Phùng Nhật Vương Anh | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 32 | | Nguyễn Kim Bằng | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Nam 7-9 |
| 44 | | Phùng Minh Đăng | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Nam 7-9 |
| 28 | | Nguyễn Nguyên Phúc | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Nam 10-11 |
| 42 | | Phùng Nhật Vương Anh | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Nam 10-11 |
| 26 | | Nguyễn Phú Thịnh | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Nam 12-13 |
| 31 | | Nguyễn Thành Nam | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Nam 12-13 |
| 9 | | Đặng Quốc Bảo | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Nam 14-15 |
| 32 | | Phạm Minh Nhật | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Nam 14-15 |
| 17 | | Lê Quang Huy | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Nam 16-18 |
| 30 | | Nguyễn Ngọc Thiện | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Nam 16-18 |
| 34 | | Phùng Duy Hưng | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Nam 16-18 |
| 25 | | Nguyễn Hoàng Diệu Anh | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Nữ 10-11 |
| 18 | | Nguyễn Thị Minh Châu | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Nữ 14-15 |
| 21 | | Nguyễn Thu Thảo | | PVY | | Phường Vĩnh Yên | Nữ 14-15 |
|
|
|
|