HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN TỔNG HỢP DANH SÁCH THI CỜ VUA CỤM VĨNH YÊNÚltima actualización20.10.2026 18:39:11, Propietario/Última carga: PHU THO CHESS FEDERATION
| Selección de torneo | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por país | NEW, PPY, PSP, PVP, PVY, PXH, TDB, TDG, THG, TLO, TLU, TSO, VAN, VHU, VTH, VTU, XBN, XBT, XBX, XDD, XHA, XHL, XHT, XLC, XLH, XLT, XND, XSD, XSL, XTD, XTH, XTT, XXL, XYL, YLG |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Los 5 mejores jugadores, Estadísticas totales, Estadísticas de medallas |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Jugadores de una federación
| No. | | Nombre | FIDE-ID | FED | Bdld | Club/Ciudad | Nombre |
| 28 | | Dương Lan Chi | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 32 | | Dương Quang Minh | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 39 | | Đàm Mai Ngọc | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 87 | | Đỗ Quỳnh Hương | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 90 | | Đỗ Thanh Trúc | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 128 | | Lê Huyền Trang | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 157 | | Ngô Gia Tường | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 165 | | Nguyễn Ánh Ngọc | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 180 | | Nguyễn Duy Nam | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 208 | | Nguyễn Hồng Anh | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 210 | | Nguyễn Hồng Ngọc | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 213 | | Nguyễn Huyền Thư | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 215 | | Nguyễn Hữu Mạnh | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 233 | | Nguyễn Minh Trang | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 245 | | Nguyễn Quang Hiến | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 247 | | Nguyễn Quý Bảo Khang | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 259 | | Nguyễn Tuấn Long | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 269 | | Nguyễn Thế Vinh | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 299 | | Phạm Duy Khiêm | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 361 | | Triệu Thành Phong | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 384 | | Vũ Thành An | | PPY | | Phường Phúc Yên | Danh sách Tổng hợp |
| 8 | | Dương Quang Minh | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nam 7-9 |
| 40 | | Phạm Duy Khiêm | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nam 7-9 |
| 16 | | Nguyễn Duy Nam | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nam 10-11 |
| 33 | | Nguyễn Tuấn Long | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nam 10-11 |
| 27 | | Nguyễn Quang Hiến | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nam 12-13 |
| 32 | | Nguyễn Thế Vinh | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nam 12-13 |
| 16 | | Ngô Gia Tường | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nam 14-15 |
| 41 | | Triệu Thành Phong | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nam 14-15 |
| 27 | | Nguyễn Hữu Mạnh | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nam 16-18 |
| 31 | | Nguyễn Quý Bảo Khang | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nam 16-18 |
| 42 | | Vũ Thành An | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nam 16-18 |
| 5 | | Đàm Mai Ngọc | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nữ 7-9 |
| 26 | | Nguyễn Minh Trang | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nữ 7-9 |
| 9 | | Đỗ Thanh Trúc | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nữ 10-11 |
| 4 | | Dương Lan Chi | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nữ 12-13 |
| 10 | | Đỗ Quỳnh Hương | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nữ 12-13 |
| 9 | | Lê Huyền Trang | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nữ 14-15 |
| 14 | | Nguyễn Huyền Thư | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nữ 14-15 |
| 8 | | Nguyễn Ánh Ngọc | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nữ 16-18 |
| 12 | | Nguyễn Hồng Anh | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nữ 16-18 |
| 13 | | Nguyễn Hồng Ngọc | | PPY | | Phường Phúc Yên | Nữ 16-18 |
|
|
|
|