II Кубок ЛША серед аматорів_25.10.26

Cập nhật ngày: 25.10.2026 15:38:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgPháiCLB/Tỉnh
1Mokryk, Radomyr 114142104UKR1732Львів
2Rebezniuk, Nazar 3529058988UKR1631Львів
3Dumka, Bohdan 134171851UKR1574Будокан (Улан О.)
4Sokhatskyi, Liubomyr 1529017335UKR1559Львів
5Kryvenko, Petro 134193464UKR1507ЛША (Фірман Н.)
6Kopchak, Yurii529036798UKR1501Львів
7Smoliakov, Artem 134108777UKR1432Львів
8Blikharskyi, Yurii 2UKR0Жовква
9Fabiianskyi, VasylUKR0Буськ
10Halaniuk, Yuliia-AnnaUKR0wСокільники
11Luts, Oleksandr 434180389UKR0Львів
12Mazurak, RomanUKR0Львів
13Raimundu, Enriko 4UKR0Львів
14Riabokobyla, OleksiiUKR0
15Shelvakh, Nazar 3UKR0Львів ДЦТСЕ (Гуменюк С.)
16Shtyrov, Oleksandr 4UKR0Львів
17Sokhatska, LiudmylaUKR0wЛьвів
18Stepaniuk, MykolaUKR0Луцьк (Грицак О.)
19Sulima, YevhenUKR0ЛША (Костів М.)
20Todosiichuk, Denys 4529003148UKR0Львів
21Turchyn, Serhii 4UKR0ЛША (Коваль Г.)
22Virshchuk, Pavlo 4529039959UKR0Львів
23Voitovych, TarasUKR0Львів
24Yatsyshyn, TarasUKR0Львів (Ручинський Б.)
25Zubenko, MykytaUKR0Красне