Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

II Кубок ЛША серед аматорів_25.10.26

Cập nhật ngày: 25.10.2026 15:38:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênPháiLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Rebezniuk, Nazar 3UKR1631Львів843,54047
21Mokryk, Radomyr 1UKR1732Львів7474251,5
34Sokhatskyi, Liubomyr 1UKR1559Львів74641,549
422Virshchuk, Pavlo 4UKR0Львів647,542,551,5
515Shelvakh, Nazar 3UKR0Львів ДЦТСЕ (Гуменюк С.)5,541,53844,5
63Dumka, Bohdan 1UKR1574Будокан (Улан О.)5,54036,543
713Raimundu, Enriko 4UKR0Львів5,538,53541,5
85Kryvenko, Petro 1UKR1507ЛША (Фірман Н.)54641,549,5
96Kopchak, YuriiUKR1501Львів545,54247
107Smoliakov, Artem 1UKR1432Львів54137,544
1125Zubenko, MykytaUKR0Красне540,53644
128Blikharskyi, Yurii 2UKR0Жовква54036,543
1312Mazurak, RomanUKR0Львів4,5464149
1411Luts, Oleksandr 4UKR0Львів4,5393642
1520Todosiichuk, Denys 4UKR0Львів4,5353236,5
1617Sokhatska, LiudmylawUKR0Львів4,529,526,531
1710Halaniuk, Yuliia-AnnawUKR0Сокільники4333034,5
189Fabiianskyi, VasylUKR0Буськ3,541,53845
1923Voitovych, TarasUKR0Львів3,53733,540,5
2014Riabokobyla, OleksiiUKR03,5363337,5
2121Turchyn, Serhii 4UKR0ЛША (Коваль Г.)3,5312832,5
2216Shtyrov, Oleksandr 4UKR0Львів337,53439
2319Sulima, YevhenUKR0ЛША (Костів М.)3343135,5
2424Yatsyshyn, TarasUKR0Львів (Ручинський Б.)2282630
2518Stepaniuk, MykolaUKR0Луцьк (Грицак О.)1,5312832,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)