Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

II Кубок ЛША серед аматорів_25.10.26

Cập nhật ngày: 25.10.2026 15:38:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênPháiLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Mokryk, Radomyr 1UKR1732Львів4000
222Virshchuk, Pavlo 4UKR0Львів4000
312Mazurak, RomanUKR0Львів3000
44Sokhatskyi, Liubomyr 1UKR1559Львів3000
56Kopchak, YuriiUKR1501Львів3000
62Rebezniuk, Nazar 3UKR1631Львів3000
75Kryvenko, Petro 1UKR1507ЛША (Фірман Н.)3000
825Zubenko, MykytaUKR0Красне2,5000
98Blikharskyi, Yurii 2UKR0Жовква2000
1013Raimundu, Enriko 4UKR0Львів2000
1111Luts, Oleksandr 4UKR0Львів2000
1215Shelvakh, Nazar 3UKR0Львів ДЦТСЕ (Гуменюк С.)2000
137Smoliakov, Artem 1UKR1432Львів2000
1423Voitovych, TarasUKR0Львів2000
1524Yatsyshyn, TarasUKR0Львів (Ручинський Б.)2000
169Fabiianskyi, VasylUKR0Буськ1,5000
1714Riabokobyla, OleksiiUKR01,5000
1816Shtyrov, Oleksandr 4UKR0Львів1,5000
1917Sokhatska, LiudmylawUKR0Львів1,5000
203Dumka, Bohdan 1UKR1574Будокан (Улан О.)1,5000
2120Todosiichuk, Denys 4UKR0Львів1,5000
2221Turchyn, Serhii 4UKR0ЛША (Коваль Г.)1,5000
2310Halaniuk, Yuliia-AnnawUKR0Сокільники1000
2419Sulima, YevhenUKR0ЛША (Костів М.)1000
2518Stepaniuk, MykolaUKR0Луцьк (Грицак О.)0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)