HSC viikkoblikstit 20.10.2026 B-Ryhmä Cập nhật ngày: 20.10.2026 19:55:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 35)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Abenezer, | | | 0 |
| 2 | | Andrea, C. | | | 0 |
| 3 | | Jake, | | FIN | 0 |
| 4 | | Joshua, | | | 0 |
| 5 | | Maxim, | | | 0 |
| 6 | | Nicola, | | FIN | 0 |
| 7 | | Otso, | | | 0 |
| 8 | | Pejk, | | | 0 |
| 9 | | Roshan, | | | 0 |
| 10 | | RT, | | FIN | 0 |
| 11 | | Tuomas, H | | | 0 |
|
|
|
|