Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

HSC viikkoblikstit 20.10.2026 B-Ryhmä

Cập nhật ngày: 20.10.2026 19:55:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 35)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Joshua0 2w0 7b1 8w1 5b1 4w0 3w1 6b150295
2Roshan0 1b1 9w1 4b1 6w1 3b0 5w1 7b050295
3Pejk0 11w1 5b0 9b1 4w1 2w1 1b0 8w150255
4Maxim0 5w1 8b1 2w0 3b0 1b1 6w0 10b140284
5Abenezer0 4b0 3w1 10b1 1w0 8w1 2b0 11b140254
6Nicola0FIN -0 11b1 7w1 2b0 10w1 4b1 1w040254
7RT0FIN -0 1w0 6b0 -1 11b1 10w1 2w140254
8Tuomas H0 -1 4w0 1b0 9w1 5b0 11w1 3b030253
9Andrea C.0 10w1 2b0 3w0 8b0 -1 -0 -021212
10Otso0 9b0 -1 5w0 11w1 6b0 7b0 4w022222
11Jake0FIN 3b0 6w0 -1 10b0 7w0 8b0 5w010231

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)