HSC viikkoblikstit 20.10.2026 A-Ryhmä Cập nhật ngày: 20.10.2026 19:55:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 35)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Joonas, | | | 0 |
| 2 | | Karoliina, | | | 0 |
| 3 | | Kevin, | | | 0 |
| 4 | | Kim, | | | 0 |
| 5 | | Lauski, | | | 0 |
| 6 | | Leevi, | | | 0 |
| 7 | | Masa, | | | 0 |
| 8 | | matias, | | | 0 |
| 9 | | Matti, K | | | 0 |
| 10 | | Niko, | | | 0 |
| 11 | | Per, | | | 0 |
| 12 | | Pyry, | | | 0 |
| 13 | | Teemu, | | | 0 |
| 14 | | Tomi, | | | 0 |
|
|
|
|