Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

HSC viikkoblikstit 20.10.2026 A-Ryhmä

Cập nhật ngày: 20.10.2026 19:55:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 35)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Tomi0 5b0 10w1 13b1 6b1 3w1 4w1 2b½5,5027,55,6
2Niko0 7b½ 14w½ 9b1 5w½ 4b1 3b1 1w½50274,8
3Leevi0 8b1 13w1 5b1 4w½ 1b0 2w0 7b14,51284,4
4matias0 14b1 9w1 7b1 3b½ 2w0 1b0 5w14,5127,54,6
5Masa0 1w1 6b1 3w0 2b½ 12w1 8b1 4b04,5328,54,6
6Kim0 10b1 5w0 8b1 1w0 7b0 12w1 11w14024,54
7Kevin0 2w½ 11b1 4w0 9b0 6w1 10b1 3w03,50273,4
8Teemu0 3w0 12b1 6w0 11b1 9w1 5w0 13b030233
9Lauski0 12w1 4b0 2w0 7w1 8b0 11b0 14w13022,53
10Per0 6w0 1b0 11w0 14w1 13b1 7w0 12b13021,53
11Karoliina0 13b0 7w0 10b1 8w0 14b1 9w1 6b030203
12Pyry0 9b0 8w0 14b1 13w1 5b0 6b0 10w021212
13Matti K0 11w1 3b0 1w0 12b0 10w0 14b0 8w12222,52
14Joonas0 4w0 2b½ 12w0 10b0 11w0 13w1 9b01,5022,51,6

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)