Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

HSC viikkoblikstit 20.10.2026 A-Ryhmä

Cập nhật ngày: 20.10.2026 19:55:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 35)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
16Leevi,03,5003,4
28matias,03,5003,6
314Tomi,03003
47Masa,02,5002,6
510Niko,02,5002,4
65Lauski,02002
74Kim,02002
813Teemu,02002
912Pyry,02002
103Kevin,01,5001,4
119Matti, K01001
1211Per,01001
132Karoliina,01001
141Joonas,00,5000,6

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)