Okresní přebor Vyškov Cập nhật ngày: 20.10.2026 17:51:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of the Czech Republic
| Giải/ Nội dung | KPI, KPIIA, KPIIB, KPIIC, KPDM, KPDM_dopr., MP Brno-město, OP Blansko, OS Blansko, OP Brno-venkov, OP Znojmo OP Vyškov |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Đtr)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠO MKS Vyškov S | * | | | | | | | 2 | 0 | 0 |
| 2 | Šachy Vyškov B | | * | | | | | | 2 | 0 | 0 |
| 3 | ŠK Svornost Rousínovec | | | * | | | | | 2 | 0 | 0 |
| 4 | ŠK Merta Slavkov C | | | | * | | | | 2 | 0 | 0 |
| 5 | ŠK Merta Slavkov B | | | | | * | | | 2 | 0 | 0 |
| 6 | ŠK Maják Vyškov | | | | | | * | | 2 | 0 | 0 |
| 7 | Šachy Vyškov C | | | | | | | * | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|