Okresní přebor Vyškov | Ban Tổ chức | OŠS Vyškov |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Karel Hruška |
| Tổng trọng tài | Stanislav Vémola |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minut + 30 sekund na tah |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/11/22 đến 2027/03/14 |
| Rating trung bình / Average age | 1318 / 42 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager from Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.11.2026 19:28:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of the Czech Republic
| Giải/ Nội dung | KPI, KPIIA, KPIIB, KPIIC, KPDM, KPDM_dopr., MP Brno-město, OP Blansko, OS Blansko, OP Brno-venkov, OP Znojmo OP Vyškov |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bốc thăm tất cả các vòng đấu
| 1. Ván ngày 2026/11/22 lúc 9:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Šachy Vyškov B | Šachy Vyškov C | | : | |
| 2 | ŠK Svornost Rousínovec | ŠK Maják Vyškov | | : | |
| 3 | ŠK Merta Slavkov C | ŠK Merta Slavkov B | | : | |
| 4 | ŠO MKS Vyškov S | miễn đấu | | : | |
| 2. Ván ngày 2026/12/06 lúc 9:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | ŠK Maják Vyškov | ŠK Merta Slavkov C | | : | |
| 2 | Šachy Vyškov C | ŠK Svornost Rousínovec | | : | |
| 3 | ŠO MKS Vyškov S | Šachy Vyškov B | | : | |
| 4 | ŠK Merta Slavkov B | miễn đấu | | : | |
| 3. Ván ngày 2027/01/10 lúc 9:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | ŠK Svornost Rousínovec | ŠO MKS Vyškov S | | : | |
| 2 | ŠK Merta Slavkov C | Šachy Vyškov C | | : | |
| 3 | ŠK Merta Slavkov B | ŠK Maják Vyškov | | : | |
| 4 | Šachy Vyškov B | miễn đấu | | : | |
| 4. Ván ngày 2027/01/24 lúc 9:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Šachy Vyškov C | ŠK Merta Slavkov B | | : | |
| 2 | ŠO MKS Vyškov S | ŠK Merta Slavkov C | | : | |
| 3 | Šachy Vyškov B | ŠK Svornost Rousínovec | | : | |
| 4 | ŠK Maják Vyškov | miễn đấu | | : | |
| 5. Ván ngày 2027/02/07 lúc 9:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | ŠK Merta Slavkov C | Šachy Vyškov B | | : | |
| 2 | ŠK Merta Slavkov B | ŠO MKS Vyškov S | | : | |
| 3 | ŠK Maják Vyškov | Šachy Vyškov C | | : | |
| 4 | ŠK Svornost Rousínovec | miễn đấu | | : | |
| 6. Ván ngày 2027/02/21 lúc 9:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | ŠO MKS Vyškov S | ŠK Maják Vyškov | | : | |
| 2 | Šachy Vyškov B | ŠK Merta Slavkov B | | : | |
| 3 | ŠK Svornost Rousínovec | ŠK Merta Slavkov C | | : | |
| 4 | Šachy Vyškov C | miễn đấu | | : | |
| 7. Ván ngày 2027/03/14 lúc 9:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | ŠK Merta Slavkov B | ŠK Svornost Rousínovec | | : | |
| 2 | ŠK Maják Vyškov | Šachy Vyškov B | | : | |
| 3 | Šachy Vyškov C | ŠO MKS Vyškov S | | : | |
| 4 | ŠK Merta Slavkov C | miễn đấu | | : | |
|
|
|
|