Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Семейный турнир, приуроченный ко Дню отца, 20 октября 2026г.

Cập nhật ngày: 20.10.2026 19:52:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: BELARUS CHESS FEDERATION

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Архипцев (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Архипцев Андрей0BLR15
2Архипцев Даниил0BLR25
  2. Господарев (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Господарев Дмитрий0BLR26
2Господарев Владислав0BLR56
  3. Громыко (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Громыко Виктор0BLR05
2Громыко Вячеслав0BLR25
  4. Житкевич (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Житкевич Виталий0BLR16
2Житкевич Валерия0BLR56
  5. Жук (RtgØ:1000 / HS1: 12 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Жук Светлана0BLR66
2Жук Кирилл0BLR66
  6. Каплан (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Каплан Андрей0BLR4,55
2Каплан Кирилл0BLR15
  7. Мацыгуд (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Мацыгуд Вадим0BLR26
2Мацыгуд Арсений0BLR46
  8. Нарбут (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Нарбут Вера0BLR56
2Нарбут София0BLR16
  9. Новозенко (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Новозенко Георгий0BLR3,56
2Новозенко Никита0BLR36
  10. Ободнюк (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Ободнюк Андрей0BLR3,56
2Ободнюк Никита0BLR56
  11. Осмоловский (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Осмоловский Максим0BLR5,56
2Осмоловская Алиса0BLR16
  12. Поцелуйко (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Поцелуйко Вадим0BLR35
2Поцелуйко Алексей0BLR15
  13. Фридкин (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Фридкин Александр ст0BLR16
2Фридкин Саша мл0BLR56
  14. Шимаков (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Шимаков Дмитрий0BLR35
2Шимакова Таисия0BLR15
  15. Якуненко (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Якуненко Александр0BLR15
2Якуненко Инна0BLR05