Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Семейный турнир, приуроченный ко Дню отца, 20 октября 2026г.

Cập nhật ngày: 20.10.2026 19:52:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: BELARUS CHESS FEDERATION

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6 HS1  HS2  HS3  HS4 
1Жук8w215b22w27b25w210b21212068
2Ободнюк14b213w21b010w26b1½3w198,5038
3Каплан7b15w½--24b111w22b177,5037,5
4Господарев5b16w18b13w17b114w277032
5Новозенко4w13b1½7w112b21b06w176,5035,5
6Осмоловский9w14b111w115b22w½5b166,5030,5
7Фридкин3w19b25b11w04w18b166033
8Поцелуйко1b0--24w111b19w17w166025
9Житкевич6b17w013b114w28b112w166023
10Мацыгуд11w112b115w22b013w21w066022
11Шимаков10b114w16b18w13b0--266022
12Нарбут13b110w114b15w015w29b166021
13Архипцев12w12b09w1--210b015w155015
14Громыко2w011b112w19b0--24b044012
15Якуненко--21w010b06w012b013b13305

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)