DSSP Basel Herbstturnier 2026 BS02 Cập nhật ngày: 20.10.2026 19:01:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: dssp02
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | Wampfler, Noah | 579000886 | SUI | 1606 |
| 2 | Basnet, Noah | | SUI | 0 |
| 3 | Bauer, Joris | 1396676 | SUI | 0 |
| 4 | Bunga, Betuel | 1396684 | SUI | 0 |
| 5 | Bürgenmeier, Sofia | | SUI | 0 |
| 6 | Bürki, Victor | | SUI | 0 |
| 7 | Donner, Vincent | 1396706 | SUI | 0 |
| 8 | Dubey, Ayaan | 1396714 | SUI | 0 |
| 9 | Guyaz, Aurélien | | SUI | 0 |
| 10 | Gysin, Rafael | | SUI | 0 |
| 11 | Harr, Nevio | 1396749 | SUI | 0 |
| 12 | Joseph, Robert | | SUI | 0 |
| 13 | Kozahrinova, Valerie | | SUI | 0 |
| 14 | Krasovskyi, Myroslav | | SUI | 0 |
| 15 | Sprecher, Fabian | | SUI | 0 |
| 16 | Wetterauer, Ferdinand | | SUI | 0 |
|
|
|
|