Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DSSP Basel Herbstturnier 2026 BS02

Cập nhật ngày: 20.10.2026 19:01:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: dssp02

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Wampfler Noah1606SUI 9b1 11w1 14b1 15w1 4b15115056,5
2Basnet Noah0SUI 10w0 15b0 -1 5b1 14w021112,5049,5
3Bauer Joris0SUI 11b0 9w0 12b1 16w1 10w13610,5051,5
4Bunga Betuel0SUI 13w1 10b0 7w1 11b1 1w03513,5049,5
5Bürgenmeier Sofia0SUI 14b0 12w1 9b0 2w0 13b121310049,5
6Bürki Victor0SUI 15w0 13b1 16w1 10b½ -02,5911048,5
7Donner Vincent0SUI 16b1 14w0 4b0 12w1 11w13710052
8Dubey Ayaan0SUI -0 -0 -0 -0 -0016000
9Guyaz Aurélien0SUI 1w0 3b1 5w1 14b1 15w14216051,5
10Gysin Rafael0SUI 2b1 4w1 15b0 6w½ 3b02,5814048
11Harr Nevio0SUI 3w1 1b0 13w1 4w0 7b021015046
12Joseph Robert0SUI -0 5b0 3w0 7b0 16b001510040
13Kozahrinova Valerie0SUI 4b0 6w0 11b0 -1 5w011411045
14Krasovskyi Myroslav0SUI 5w1 7b1 1w0 9w0 2b13416047,5
15Sprecher Fabian0SUI 6b1 2w1 10w1 1b0 9b03316,5050
16Wetterauer Ferdinand0SUI 7w0 -1 6b0 3b0 12w121211039,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Sum Buchholz-Tie Break variable