XVIII CERRAJERIA ALDANONDO UDAZKENA 2026

Cập nhật ngày: 21.10.2026 20:24:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: GIPUZKOAKO XAKE FEDERAKUNTZA

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtg
1AABLING, JAKOBESP2344
2ARGANDOÑA, IÑIGOESP2333
3BERDOTE, CARLOSESP2056
4YARZA, JUAN CARLOSESP1908
5GANUZA, EDUARDOESP1898
6IZAOLA, ZUNBELTZESP1852
7OÑATE, DANIELESP1843
8MARTIN, RICARDOESP1796
9RODRIGUEZ, JULIOESP1768
10GARCIA, RAMONESP1626
11IGLESIAS, JOSEBAESP1607
12ARNAUD, PASCALESP1573
13ALDANONDO, IKERESP1570
14ALONSO, JOELESP1524
15IRASTORZA, IOSUESP1506
16AGUERRI, TXAROESP1500
17BARRIENTOS, GABRIELESP1500
18ESTRADA, AITORESP1500
19GARCIARENA, ASIERESP1500
20GUDE, MARI LUZESP1500
21LAZARO, NAGOREESP1500
22LOPEZ, LOURDESESP1500
23VASQUEZ, INESESP1500
24QUINTANILLA, IÑIGOESP1496
25KOROTEEV, ALEKSANDERESP1326
26AGUIRRE, MIGUELESP1317
27ELVIRA, JUANESP1045