XIV MULTITORNEO II TORNEO "CERRAJERIA ALDANONDO" Cập nhật ngày: 30.10.2026 20:23:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: GIPUZKOAKO XAKE FEDERAKUNTZA
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | RODRIGUEZ, HUGO | 1735 | 1 | 1 - 0 | 1 | | SOTO, PAULO | 1895 | 1 |
| 2 | 2 | | MORENO, HARITZ | 1831 | 1 | 1 - 0 | 1 | | IGLESIAS, JOSEBA | 1599 | 5 |
| 3 | 7 | | RODRIGUEZ, AIAN | 1572 | 1 | ½ - ½ | 1 | | RODRIGUEZ, JULIO | 1768 | 3 |
| 4 | 9 | | BARQUIN, IBON | 1500 | 0 | 0 - 1 | 0 | | SEEBA, FREDERIK | 1500 | 12 |
| 5 | 13 | | DE MIGUEL, GORKA | 1457 | 0 | 0 - 1 | 0 | | CECIAGA, UNAI | 1500 | 10 |
| 6 | 11 | | LAZARO, NAGORE | 1500 | 0 | 0 - 1 | 0 | | SESE, JUAN PEDRO | 1414 | 14 |
| 7 | 6 | | CORREA, PEDRO | 1590 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 8 | 8 | | ALONSO, JOEL | 1524 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 9 | 15 | | LAZKANO, TOMAS | 1629 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 16 | | ARRESE-IGOR, UNAI | 1500 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 17 | | LARRINAGA, LUKEN | 1500 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|