XIV MULTITORNEO II TORNEO "CERRAJERIA ALDANONDO"

Cập nhật ngày: 30.10.2026 20:23:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: GIPUZKOAKO XAKE FEDERAKUNTZA

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11SOTO, PAULO18950 1 - 00 BARQUIN, IBON15009
210CECIAGA, UNAI15000 0 - 10 MORENO, HARITZ18312
33RODRIGUEZ, JULIO17680 1 - 00 LAZARO, NAGORE150011
412SEEBA, FREDERIK15000 0 - 10 RODRIGUEZ, HUGO17354
55IGLESIAS, JOSEBA15990 1 - 00 DE MIGUEL, GORKA145713
614SESE, JUAN PEDRO14140 0 - 10 RODRIGUEZ, AIAN15727
76CORREA, PEDRO15900 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
88ALONSO, JOEL15240 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
915LAZKANO, TOMAS16290 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1016ARRESE-IGOR, UNAI15000 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1117LARRINAGA, LUKEN15000 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại