XIV MULTITORNEO II TORNEO "CERRAJERIA ALDANONDO"

Cập nhật ngày: 30.10.2026 20:23:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: GIPUZKOAKO XAKE FEDERAKUNTZA

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
14RODRIGUEZ, HUGOESP1735410
21SOTO, PAULOESP189539,5
32MORENO, HARITZESP183139
47RODRIGUEZ, AIANESP15722,511
53RODRIGUEZ, JULIOESP17682,58
68ALONSO, JOELESP152429
710CECIAGA, UNAIESP150028
814SESE, JUAN PEDROESP141426,5
915LAZKANO, TOMASESP162926
1012SEEBA, FREDERIKESP15001,59,5
116CORREA, PEDROESP15901,57
129BARQUIN, IBONESP150016,5
1311LAZARO, NAGOREESP150016,5
1413DE MIGUEL, GORKAESP145716,5
155IGLESIAS, JOSEBAESP159916
1617LARRINAGA, LUKENESP150014
1716ARRESE-IGOR, UNAIESP150002

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)