Individual de 1ª - Bizkaiko banakako txapelketa 1ª, Durangalde Cập nhật ngày: 31.10.2026 20:13:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: fvda
| Giải/ Nội dung | Primera, Segunda, Tercera |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/11/07 lúc 16:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Bravo Freire, Aitor | 1962 | 1½ | | 2 | | Etxeberria Seijas, Ugaitz | 1998 | 1 |
| 2 | 4 | | De la Cruz Esteibarlanda, Ametz | 1876 | 1½ | | 1½ | | Duñaiturria Uribezubia, Paulo | 1900 | 3 |
| 3 | 8 | | Arauzo Sañudo, José Ramón | 1770 | 1 | | 1 | | Gerrikabeitia Uriarte, Antxoka | 1763 | 10 |
| 4 | 11 | | Zabala Hormaetxe, Aitor | 1714 | 1 | | ½ | | Otero Pardo, Oscar | 1769 | 9 |
| 5 | 5 | | Alfaro Peña, Jose | 1815 | ½ | | ½ | | Canibe Ansorena, Mikel | 1779 | 7 |
| 6 | 6 | | Gallastegi Mañarikua, Jon Ander | 1799 | ½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|