Individual de 2ª - Bizkaiko banakako txapelketa 2ª, Durangalde Cập nhật ngày: 24.10.2026 19:25:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: fvda
| Giải/ Nội dung | Primera, Segunda, Tercera |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Muñecas Delgado Karlos | 1841 | ESP | 7b- | 11b | 0 | 13 | 0 |
| 2 | | Koratty Saji Julen | 1743 | ESP | 8w½ | 5b | 0,5 | 6 | 0,5 |
| 3 | | Beldarrain Ruiz de Azua Aitor | 1738 | ESP | 9b1 | 6w | 1 | 2 | 0 |
| 4 | | Soria Ayarzagüena Iker | 1695 | ESP | 11w1 | 7b | 1 | 3 | 0 |
| 5 | | Gonzalez Perez Alberto | 1610 | ESP | 12b1 | 2w | 1 | 4 | 0 |
| 6 | | Palomero Alonso Alberto | 1609 | ESP | 13w1 | 3b | 1 | 5 | 0 |
| 7 | | Ademi Omri Mohamed | 1592 | ESP | 1w+ | 4w | 1 | 1 | 1 |
| 8 | | Etxeberria Argudo Eneko | 1539 | ESP | 2b½ | 10w | 0,5 | 7 | 0,5 |
| 9 | | Balenciaga Mendibe Mikel | 1504 | ESP | 3w0 | 13b | 0 | 9 | 1 |
| 10 | | Barranco Devesa Gabriel | 1485 | ESP | -½ | 8b | 0,5 | 8 | 0,5 |
| 11 | | Goti Cordón Luis | 1472 | ESP | 4b0 | 1w | 0 | 10 | 1 |
| 12 | | Bravo Martinez Oscar | 1434 | ESP | 5w0 | -0 | 0 | 11 | 1 |
| 13 | | Mateo Rodera Luis Ignacio | 0 | ESP | 6b0 | 9w | 0 | 12 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|